atonic
/æ'tɔnik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Y học):
- Mất trương lực, giảm trương lực: Chỉ trạng thái cơ bắp hoặc mô cơ thể bị suy yếu, mất đi sức căng bình thường.
- Tính từ (Ngôn ngữ học):
- Không có trọng âm, không được nhấn mạnh: Dùng để mô tả một âm tiết hoặc một từ không mang trọng âm khi phát âm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (Y học):
- The patient suffered from atonic muscles after the prolonged illness. (Bệnh nhân bị teo cơ, mất trương lực sau thời gian dài ốm đau.)
- Tính từ (Ngôn ngữ học):
- In the word "above," the second syllable is atonic. (Trong từ "above", âm tiết thứ hai không có trọng âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Atonic seizure": Cơn co giật mất trương lực, một loại động kinh đặc trưng bởi sự mất đột ngột trương lực cơ, dẫn đến té ngã.
- The child was diagnosed with atonic seizures. (Đứa trẻ được chẩn đoán mắc chứng co giật mất trương lực.)
- "Atonic bladder": Bàng quang mất trương lực, tình trạng bàng quang không thể co bóp hiệu quả để tống nước tiểu.
- Spinal cord injury can lead to an atonic bladder. (Chấn thương tủy sống có thể dẫn đến bàng quang mất trương lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Atony (Danh từ): Sự mất trương lực, tình trạng thiếu sức căng bình thường của cơ hoặc mô.
- Muscle atony is a common symptom. (Chứng mất trương lực cơ là một triệu chứng phổ biến.)
- Atonicity (Danh từ): Tính chất không có trọng âm (trong ngôn ngữ học).
Từ đồng nghĩa
- Y học: Flaccid (nhẽo, mềm), hypotonic (giảm trương lực).
- Ngôn ngữ học: Unstressed (không được nhấn mạnh), weak (yếu - về âm tiết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến cho từ "atonic")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ "atonic")
tính từ
- (y học) mất sức trương
- (ngôn ngữ học) không có trọng âm, không nhấn mạnh
danh từ
- (ngôn ngữ học) từ không trọng âm, chủ yếu ở ngữ pháp Hy lạp