atonic

/æ'tɔnik/
Học thuật
Thân thiện
atonic

An atonic syllable often occurs in the middle of a long word.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Y học):
    • Mất trương lực, giảm trương lực: Chỉ trạng thái bắp hoặc cơ thể bị suy yếu, mất đi sức căng bình thường.
  2. Tính từ (Ngôn ngữ học):
    • Không trọng âm, không được nhấn mạnh: Dùng để mô tả một âm tiết hoặc một từ không mang trọng âm khi phát âm.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Y học):
    • The patient suffered from atonic muscles after the prolonged illness. (Bệnh nhân bị teo , mất trương lực sau thời gian dài ốm đau.)
  • Tính từ (Ngôn ngữ học):
    • In the word "above," the second syllable is atonic. (Trong từ "above", âm tiết thứ hai không trọng âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Atonic seizure": Cơn co giật mất trương lực, một loại động kinh đặc trưng bởi sự mất đột ngột trương lực , dẫn đến ngã.
    • The child was diagnosed with atonic seizures. (Đứa trẻ được chẩn đoán mắc chứng co giật mất trương lực.)
  • "Atonic bladder": Bàng quang mất trương lực, tình trạng bàng quang không thể co bóp hiệu quả để tống nước tiểu.
    • Spinal cord injury can lead to an atonic bladder. (Chấn thương tủy sống có thể dẫn đến bàng quang mất trương lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Atony (Danh từ): Sự mất trương lực, tình trạng thiếu sức căng bình thường của hoặc .
    • Muscle atony is a common symptom. (Chứng mất trương lực một triệu chứng phổ biến.)
  • Atonicity (Danh từ): Tính chất không trọng âm (trong ngôn ngữ học).
Từ đồng nghĩa
  • Y học: Flaccid (nhẽo, mềm), hypotonic (giảm trương lực).
  • Ngôn ngữ học: Unstressed (không được nhấn mạnh), weak (yếu - về âm tiết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho từ "atonic")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "atonic")

atonic

An atonic syllable often occurs in the middle of a long word.

tính từ
  1. (y học) mất sức trương
  2. (ngôn ngữ học) không trọng âm, không nhấn mạnh
danh từ
  1. (ngôn ngữ học) từ không trọng âm, chủ yếungữ pháp Hy lạp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống