accidenté

Học thuật
Thân thiện
accidenté

Le chemin accidenté serpente à travers la montagne.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Mấp mô, gồ ghề: Dùng để miêu tả địa hình không bằng phẳng, nhiều chỗ lên xuống.
    • Bị tai nạn: Dùng để chỉ phương tiện (như xe cộ) đã gặp tai nạn, bị hư hỏng.
    • Sóng gió, nhiều biến cố: Dùng để miêu tả một cuộc đời, một quá trình trải qua nhiều sự kiện khó khăn, thăng trầm.
    • (Văn phong) lủng củng, không trôi chảy: Dùng để chỉ lối viết, cách diễn đạt bị đứt quãng, thiếu mạch lạc.
  2. Danh từ:

    • Người bị tai nạn: Chỉ nạn nhân của một vụ tai nạn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La route est très accidentée dans cette région. (Con đường rất mấp môvùng này.)
    • Ils ont acheté une voiture accidentée pour la réparer. (Họ đã mua một chiếc xe bị tai nạn để sửa chữa.)
    • Il a eu une carrière accidentée mais finalement réussie. (Anh ấy đã có một sự nghiệp sóng gió nhưng cuối cùng thành công.)
    • Le texte est écrit dans un style accidenté, difficile à suivre. (Văn bản được viết bằng một văn phong lủng củng, khó theo dõi.)
  • Danh từ:

    • Les secours sont arrivés rapidement sur les lieux pour porter assistance aux accidentés. (Đội cứu hộ đã đến hiện trường nhanh chóng để hỗ trợ những người bị tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Terrain accidenté" (danh từ + tính từ): Địa hình mấp mô, gồ ghề. Đâymột cụm từ cố định thường dùng.
    • La randonnée à vélo sur un terrain accidenté est très fatigante. (Đi xe đạp leo núi trên một địa hình mấp mô rất mệt.)
  • "Parcours accidenté" (danh từ + tính từ): Hành trình, quá trình đầy chông gai, khó khăn.
    • Son parcours accidenté vers la célébrité est une source d'inspiration. (Hành trình đầy sóng gió của anh ấy đến với danh vọngmột nguồn cảm hứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Accident (danh từ giống đực): Tai nạn, sự cố.
    • Il a évité un grave accident de voiture. (Anh ấy đã tránh được một vụ tai nạn ô nghiêm trọng.)
  • Accidentel, accidentelle (tính từ): Tình cờ, ngẫu nhiên; do tai nạn.
    • Une rencontre accidentelle. (Một cuộc gặp gỡ tình cờ.)
    • Une mort accidentelle. (Cái chết do tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa mấp mô): Inégal (không đều), bosselé (lồi lõm), escarpé (dốc đứng).
  • Tính từ (nghĩa sóng gió): Agité (nhiều biến động), mouvementé (nhiều sự kiện), chaotique (hỗn loạn).
  • Danh từ (người bị tai nạn): Victime (nạn nhân), blessé (người bị thương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được tạo thành từ "accidenté" với vai tròđộng từ. "Accidenté" chủ yếutính từ danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "accidenté" một cách cố định.)

accidenté

Le chemin accidenté serpente à travers la montagne.

tính từ
  1. mấp mô
    • Terrain accidenté
      đất mấp mô
  2. bị tai nạn
    • Voiture accidentée
      xe bị tai nạn
  3. sóng gió
    • Vie accidentée
      cuộc đời sóng gió
  4. (văn) lủng củng
    • Style accidenté
      văn phong lủng củng
danh từ
  1. người bị tai nạn
    • Les accidentés du travail
      những người bị tai nạn lao động

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "accidenté"