uni

Học thuật
Thân thiện
uni

Le chemin uni traverse la forêt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bằng phẳng, phẳng lì: Dùng để mô tả một bề mặt không gồ ghề, chỗ lồi chỗ lõm.
    • Trơn, đồng màu: Dùng để mô tả một loại vải, bề mặt không hoa văn, chỉ có một màu duy nhất.
    • Chập vào nhau, khép sát: Dùng để mô tả hai bộ phận nằm sát, khít vào nhau.
    • Đoàn kết, hòa hợp, liên kết: Dùng để mô tả trạng thái gắn bó, thống nhất giữa các cá nhân hoặc nhóm.
  2. Danh từ giống đực:

    • Vải trơn: Chỉ loại vải không hoa văn, thường chỉ có một màu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La route est bien unie. (Con đường rất bằng phẳng.)
    • Elle préfère les tissus unis aux tissus à motifs. ( ấy thích vải trơn hơn vải hoa văn.)
    • Ils forment un front uni contre l'adversaire. (Họ tạo thành một mặt trận thống nhất chống lại đối thủ.)
    • C'est une famille très unie. (Đómột gia đình rất hòa thuận.)
  • Danh từ giống đực:

    • Il a acheté trois mètres d'uni pour faire un rideau. (Anh ấy đã mua ba mét vải trơn để may rèm cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "D'une voix unie": (Bằng một giọng nói thống nhất) - Cùng nhau, đồng thanh.

    • Les manifestants ont crié d'une voix unie. (Những người biểu tình đã vang đồng thanh.)
  • "Faire corps uni": (Tạo thành một khối thống nhất) - Đoàn kết chặt chẽ như một.

    • Face à la crise, la population a fait corps uni. (Trước khủng hoảng, người dân đã đoàn kết thành một khối.)
Biến thể từ gần giống
  • Unir (động từ): nối lại, liên kết, đoàn kết.

    • Le projet a pour but d'unir les communautés. (Dự án mục đích đoàn kết các cộng đồng.)
  • Union (danh từ giống cái): sự kết hợp, sự đoàn kết, liên minh.

    • L'union fait la force. (Đoàn kết tạo nên sức mạnh.)
  • Unitaire (tính từ): tính thống nhất, đơn nhất.

    • Un État unitaire. (Một nhà nước đơn nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Plat (tính từ): bằng phẳng.
  • Lisse (tính từ): nhẵn, trơn tru.
  • Solidaire (tính từ): đoàn kết, liên đới.
  • Harmonieux (tính từ): hài hòa.
Từ trái nghĩa
  • Inégal (tính từ): không bằng phẳng, gồ ghề.
  • À motifs (cụm tính từ): hoa văn.
  • Désuni (tính từ): không đoàn kết, chia rẽ.
uni

Le chemin uni traverse la forêt.

tính từ
  1. bằng phẳng
    • Chemin uni
      con đường bằng phẳng
    • Vie unie
      (văn học) cuộc đời bằng phẳng
  2. trơn (không hoa; chỉ một màu)
    • étoffe unie
      vải trơn
  3. chập vào nhau
    • Les talons unis
      gót chập vào nhau
  4. liên kết, liên hợp
    • Front uni
      mặt trận liên hợp
  5. hòa hợp
    • Famille vivant unie
      gia đình sống hòa hợp
danh từ giống đực
  1. vải trơn
    • Ne porter que l'uni
      chỉ mặc vải trơn