uni
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bằng phẳng, phẳng lì: Dùng để mô tả một bề mặt không có gồ ghề, chỗ lồi chỗ lõm.
- Trơn, đồng màu: Dùng để mô tả một loại vải, bề mặt không có hoa văn, chỉ có một màu duy nhất.
- Chập vào nhau, khép sát: Dùng để mô tả hai bộ phận nằm sát, khít vào nhau.
- Đoàn kết, hòa hợp, liên kết: Dùng để mô tả trạng thái gắn bó, thống nhất giữa các cá nhân hoặc nhóm.
Danh từ giống đực:
- Vải trơn: Chỉ loại vải không có hoa văn, thường chỉ có một màu.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La route est bien unie. (Con đường rất bằng phẳng.)
- Elle préfère les tissus unis aux tissus à motifs. (Cô ấy thích vải trơn hơn vải có hoa văn.)
- Ils forment un front uni contre l'adversaire. (Họ tạo thành một mặt trận thống nhất chống lại đối thủ.)
- C'est une famille très unie. (Đó là một gia đình rất hòa thuận.)
Danh từ giống đực:
- Il a acheté trois mètres d'uni pour faire un rideau. (Anh ấy đã mua ba mét vải trơn để may rèm cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"D'une voix unie": (Bằng một giọng nói thống nhất) - Cùng nhau, đồng thanh.
- Les manifestants ont crié d'une voix unie. (Những người biểu tình đã hô vang đồng thanh.)
"Faire corps uni": (Tạo thành một khối thống nhất) - Đoàn kết chặt chẽ như một.
- Face à la crise, la population a fait corps uni. (Trước khủng hoảng, người dân đã đoàn kết thành một khối.)
Biến thể và từ gần giống
Unir (động từ): nối lại, liên kết, đoàn kết.
- Le projet a pour but d'unir les communautés. (Dự án có mục đích đoàn kết các cộng đồng.)
Union (danh từ giống cái): sự kết hợp, sự đoàn kết, liên minh.
- L'union fait la force. (Đoàn kết tạo nên sức mạnh.)
Unitaire (tính từ): có tính thống nhất, đơn nhất.
- Un État unitaire. (Một nhà nước đơn nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Plat (tính từ): bằng phẳng.
- Lisse (tính từ): nhẵn, trơn tru.
- Solidaire (tính từ): đoàn kết, liên đới.
- Harmonieux (tính từ): hài hòa.
Từ trái nghĩa
- Inégal (tính từ): không bằng phẳng, gồ ghề.
- À motifs (cụm tính từ): có hoa văn.
- Désuni (tính từ): không đoàn kết, chia rẽ.
tính từ
- bằng phẳng
- Chemin unicon đường bằng phẳng
- Vie unie(văn học) cuộc đời bằng phẳng
- trơn (không có hoa; chỉ một màu)
- étoffe unievải trơn
- chập vào nhau
- Les talons unisgót chập vào nhau
- liên kết, liên hợp
- Front unimặt trận liên hợp
- hòa hợp
- Famille vivant uniegia đình sống hòa hợp
danh từ giống đực
- vải trơn
- Ne porter que l'unichỉ mặc vải trơn