accidentel

Học thuật
Thân thiện
accidentel

Un enfant fait une erreur accidentelle en renversant son verre de lait.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Ngẫu nhiên, tình cờ: Chỉ sự việc xảy ra không chủ đích, không được dự tính trước, do sự tình cờ.
    • Đột xuất: Chỉ sự việc xảy ra bất ngờ, ngoài dự kiến.
    • (Y học) Bất thường: Chỉ một tình trạng hoặc đặc điểm không theo quy luật thông thường.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Triết học) Cái phụ, yếu tố ngẫu nhiên: Trong triết học, chỉ yếu tố không thuộc về bản chất, có thể hoặc không, không ảnh hưởng đến bản chất của sự vật.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une rencontre accidentelle (Một cuộc gặp gỡ tình cờ.)
    • Un incendie accidentel (Một vụ cháy do tai nạn / ngẫu nhiên.)
    • Une découverte accidentelle (Một khám phá tình cờ.)
  • Danh từ:

    • Distinguer l'essentiel de l'accidentel (Phân biệt cái bản chất với cái ngẫu nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn phong trang trọng hoặc triết học: Từ này thường được dùng để phân tích nguyên nhân hoặc bản chất của sự việc, đối lập với "essentiel" (bản chất, cốt yếu).
    • Les propriétés accidentelles d'un objet (Những thuộc tính ngẫu nhiên / không cốt yếu của một vật thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Accidentellement (trạng từ): Một cách tình cờ, ngẫu nhiên.

    • Il l'a rencontré accidentellement. (Anh ấy đã gặp anh ta một cách tình cờ.)
  • Accident (danh từ giống đực): Tai nạn, sự cố bất ngờ. (LƯU Ý: Đâymột từ riêng biệt, không phảibiến thể trực tiếp của "accidentel").

Từ đồng nghĩa
  • Fortuit (tính từ): Tình cờ, may rủi.
  • Imprévu (tính từ): Bất ngờ, ngoài dự tính.
  • Inattendu (tính từ): Không ngờ tới.
Từ trái nghĩa
  • Volontaire (tính từ): Cố ý, chủ đích.
  • Essentiel (tính từ): Bản chất, cốt yếu.
  • Prémédité (tính từ): suy tính trước, chủ ý.
Thành ngữ liên quan
  • Par accident: Một cách tình cờ, do tai nạn.
    • C'est arrivé par accident. (Chuyện đó xảy ra một cách tình cờ.)
  • Un heureux accident: Một sự tình cờ may mắn (thường dẫn đến kết quả tốt).
    • La découverte de la pénicilline fut un heureux accident. (Việc khám phá ra penicillin là một sự tình cờ may mắn.)
accidentel

Un enfant fait une erreur accidentelle en renversant son verre de lait.

tính từ
  1. ngẫu nhiên, đột xuất
    • Erreur accidentelle
      sai lầm ngẫu nhiên
    • Dépense accidentelle
      khoản chi đột xuất
  2. (y học) bất thường
danh từ giống đực
  1. (triết học) cái phụ

Từ chứa "accidentel"

Từ có nhắc đến "accidentel"