obliging
/ə'blaidʤiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hay giúp đỡ, sẵn lòng giúp đỡ: Chỉ người có tính cách vui vẻ, sẵn sàng làm điều tốt hoặc giúp đỡ người khác một cách tự nguyện.
- Sốt sắng, chu đáo: Chỉ thái độ nhiệt tình, tận tâm khi giúp đỡ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is an obliging neighbor who always helps with groceries. (Cô ấy là một người hàng xóm hay giúp đỡ, luôn hỗ trợ mua đồ tạp hóa.)
- The hotel staff were very obliging and arranged a late checkout for us. (Nhân viên khách sạn rất sốt sắng và đã sắp xếp cho chúng tôi giờ trả phòng muộn.)
- He has an obliging nature, always ready to lend a hand. (Anh ấy có bản tính sẵn lòng giúp đỡ, luôn sẵn sàng ra tay giúp đỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be obliging enough to do something": đủ tử tế/sẵn lòng để làm việc gì đó.
- Would you be obliging enough to hold the door for me? (Anh có đủ tử tế để giữ cửa giúp tôi không?)
"in an obliging manner": một cách sốt sắng, tận tình.
- He answered all our questions in an obliging manner. (Anh ấy trả lời tất cả câu hỏi của chúng tôi một cách rất tận tình.)
Biến thể và từ gần giống
Oblige (động từ): bắt buộc, làm ơn.
- The law obliges companies to pay taxes. (Luật pháp bắt buộc các công ty phải đóng thuế.)
- Could you oblige me with a pen? (Anh có thể làm ơn cho tôi mượn cây bút không?)
Obligation (danh từ): nghĩa vụ, bổn phận.
- I have a legal obligation to report this. (Tôi có nghĩa vụ pháp lý phải báo cáo điều này.)
Từ đồng nghĩa
- Helpful: hữu ích, hay giúp đỡ.
- Accommodating: dễ dãi, hay chiều theo ý người khác.
- Amiable: thân thiện, dễ mến.
- Complaisant: dễ tính, hay chiều lòng người (có thể mang sắc thái hơi tiêu cực).
Từ trái nghĩa
- Uncooperative: không hợp tác.
- Unhelpful: không hay giúp đỡ.
- Disobliging: không sẵn lòng giúp đỡ (từ hiếm gặp).
Cụm từ liên quan
- Obliging disposition: tính tình hay giúp người.
- Her obliging disposition makes her popular among colleagues. (Tính tình hay giúp người của cô ấy khiến cô được đồng nghiệp quý mến.)
Lưu ý sử dụng
- "Obliging" thường dùng để mô tả tính cách hoặc hành vi cụ thể của một người, nhấn mạnh sự tự nguyện và vui vẻ trong việc giúp đỡ.
- Từ này mang sắc thái tích cực, thể hiện sự đánh giá cao.
tính từ
- hay giúp người, sẵn lòng giúp đỡ, sốt sắng
- an obliging friendngười bạn sốt sắng