obliging

/ə'blaidʤiɳ/
tính từ
  1. hay giúp người, sẵn lòng giúp đỡ, sốt sắng
    • an obliging friend
      người bạn sốt sắng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "obliging"

obliging
The obliging neighbor helped carry the heavy groceries.