complaisant

/'kɔm'pleizənt/
tính từ
  1. dễ tính
  2. hay chiều ý; tính ân cần

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "complaisant"

Từ có nhắc đến "complaisant"

complaisant
The waiter was complaisant and brought extra napkins without being asked.