accompaniment

/ə'kʌmpənimənt/
Học thuật
Thân thiện
accompaniment

A fine wine is a perfect accompaniment to the dinner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật đi kèm, phần bổ sung: Một thứ được thêm vào hoặc phục vụ cùng với thứ chính để làm cho hoàn thiện hoặc ngon miệng hơn.
    • Sự đệm nhạc, phần nhạc đệm: Trong âm nhạc, đây phần nhạc nền (có thể hát hoặc chơi nhạc cụ) được thực hiện để hỗ trợ cho giai điệu hoặc giọng hát chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The salad was served as an accompaniment to the grilled chicken. (Món salad được phục vụ như một phần ăn kèm với thịt nướng.)
    • The pianist provided a beautiful accompaniment for the singer. (Người nghệ sĩ dương cầm đã đệm một phần nhạc tuyệt đẹp cho ca sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to the accompaniment of something": trong khi một cái đó đang xảy ra, thường âm thanh hoặc âm nhạc.
    • He gave his speech to the accompaniment of loud applause. (Anh ấy đã đọc bài phát biểu của mình trong tiếng vỗ tay vang dội.)
Biến thể từ gần giống
  • Accompany (động từ): đi kèm, đệm nhạc.
    • A good wine can accompany a meal perfectly. (Một chai rượu ngon có thể đi kèm với bữa ăn một cách hoàn hảo.)
  • Accompanist (danh từ): người đệm nhạc.
    • She is the official accompanist for the choir. ( ấy người đệm nhạc chính thức cho dàn hợp xướng.)
Từ đồng nghĩa
  • Complement: phần bổ sung, phần làm hoàn thiện.
  • Side dish: món ăn kèm (trong ẩm thực).
  • Backing: phần nhạc nền, sự hỗ trợ (trong âm nhạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hãy xem động từ gốc "accompany").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "accompaniment").

accompaniment

A fine wine is a perfect accompaniment to the dinner.

danh từ
  1. vật phụ thuộc, vật kèm theo; cái bổ sung
  2. (âm nhạc) sự đệm (dàn nhạc); phần nhạc đệm