complement

/'kɔmpliment/
Học thuật
Thân thiện
complement

A fine wine is a perfect complement to the dinner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Phần bổ sung, phần : Một thứ được thêm vào để làm cho một thứ khác trở nên hoàn chỉnh, tốt hơn hoặc hiệu quả hơn.
    • (Ngôn ngữ học) Bổ ngữ: Một từ hoặc cụm từ cần thiết để hoàn thành về mặt ngữ pháp hoặc ý nghĩa cho một phần khác trong câu.
    • (Toán học) Phần : Phần còn thiếu để tạo thành một tổng thể hoàn chỉnh ( dụ: phần của một góc).
    • (Sinh học) Bổ thể: Một nhóm protein trong huyết thanh, một phần của phản ứng miễn dịch.
  2. Ngoại động từ:

    • Bổ sung, làm bổ sung: Hành động thêm vào một thứ đó để kết hợp tạo nên một tổng thể hoàn chỉnh hoặc tốt hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The red wine is a perfect complement to the cheese. (Rượu vang đỏ một phần bổ sung hoàn hảo cho phô mai.)
    • In the sentence 'She is a doctor', the phrase 'a doctor' is the subject complement. (Trong câu 'Cô ấy bác sĩ', cụm từ 'bác sĩ' bổ ngữ chủ ngữ.)
    • The ship sailed with its full complement of crew. (Con tàu ra khơi với số lượng thủy thủ đoàn đầy đủ.)
  • Động từ:

    • The dark wood furniture complements the light walls beautifully. (Đồ nội thất gỗ tối màu bổ sung một cách tuyệt vời cho những bức tường sáng màu.)
    • This sauce uses herbs to complement the natural flavor of the fish. (Nước sốt này sử dụng thảo mộc để bổ sung cho hương vị tự nhiên của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a complement to something": phần bổ sung hoàn hảo cho cái đó.

    • This necklace is the ideal complement to her evening dress. (Chiếc vòng cổ này phần bổ sung lý tưởng cho chiếc váy dạ hội của ấy.)
  • "full complement": số lượng đầy đủ, toàn bộ.

    • The department now has its full complement of staff. (Bộ phận giờ đây đã đầy đủ nhân viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Complementary (tính từ): bổ sung lẫn nhau, bổ túc.

    • Their skills are complementary; one is good at planning, the other at execution. (Kỹ năng của họ bổ sung cho nhau; một người giỏi lập kế hoạch, người kia giỏi thực thi.)
  • Complementation (danh từ): sự bổ sung.

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: addition (sự thêm vào), accompaniment (phần đệm, phần kèm theo), supplement (phần phụ thêm).
  • Động từ: enhance (làm tăng thêm), complete (hoàn thiện), offset (bù đắp).
Từ trái nghĩa
  • Danh từ: contrast (sự tương phản), mismatch (sự không phù hợp).
  • Động từ: clash (xung đột, không hợp), contradict (mâu thuẫn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến)

Thành ngữ liên quan
  • "Two things that complement each other": Hai thứ bổ sung, hỗ trợ lẫn nhau.
    • In a good team, different personalities complement each other. (Trong một đội tốt, những tính cách khác nhau bổ sung cho nhau.)
complement

A fine wine is a perfect complement to the dinner.

danh từ
  1. phần , phần bổ sung
  2. (quân sự) quân số đầy đủ
    • ship's complement
      quân số đầy đủ cần cho công tác trên tàu
  3. (ngôn ngữ học) bổ ngữ
  4. (toán học) phần (góc...)
  5. (sinh vật học) thể , bổ thể
ngoại động từ
  1. làm đầy, đủ, cho đầy đủ, bổ sung