complement

/'kɔmpliment/
danh từ
  1. phần , phần bổ sung
  2. (quân sự) quân số đầy đủ
    • ship's complement
      quân số đầy đủ cần cho công tác trên tàu
  3. (ngôn ngữ học) bổ ngữ
  4. (toán học) phần (góc...)
  5. (sinh vật học) thể , bổ thể
ngoại động từ
  1. làm đầy, đủ, cho đầy đủ, bổ sung

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "complement"

complement
A fine wine is a perfect complement to the dinner.