complement
/'kɔmpliment/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Phần bổ sung, phần bù: Một thứ được thêm vào để làm cho một thứ khác trở nên hoàn chỉnh, tốt hơn hoặc hiệu quả hơn.
- (Ngôn ngữ học) Bổ ngữ: Một từ hoặc cụm từ cần thiết để hoàn thành về mặt ngữ pháp hoặc ý nghĩa cho một phần khác trong câu.
- (Toán học) Phần bù: Phần còn thiếu để tạo thành một tổng thể hoàn chỉnh (ví dụ: phần bù của một góc).
- (Sinh học) Bổ thể: Một nhóm protein trong huyết thanh, là một phần của phản ứng miễn dịch.
Ngoại động từ:
- Bổ sung, làm bổ sung: Hành động thêm vào một thứ gì đó để kết hợp tạo nên một tổng thể hoàn chỉnh hoặc tốt hơn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The red wine is a perfect complement to the cheese. (Rượu vang đỏ là một phần bổ sung hoàn hảo cho phô mai.)
- In the sentence 'She is a doctor', the phrase 'a doctor' is the subject complement. (Trong câu 'Cô ấy là bác sĩ', cụm từ 'bác sĩ' là bổ ngữ chủ ngữ.)
- The ship sailed with its full complement of crew. (Con tàu ra khơi với số lượng thủy thủ đoàn đầy đủ.)
Động từ:
- The dark wood furniture complements the light walls beautifully. (Đồ nội thất gỗ tối màu bổ sung một cách tuyệt vời cho những bức tường sáng màu.)
- This sauce uses herbs to complement the natural flavor of the fish. (Nước sốt này sử dụng thảo mộc để bổ sung cho hương vị tự nhiên của cá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a complement to something": là phần bổ sung hoàn hảo cho cái gì đó.
- This necklace is the ideal complement to her evening dress. (Chiếc vòng cổ này là phần bổ sung lý tưởng cho chiếc váy dạ hội của cô ấy.)
"full complement": số lượng đầy đủ, toàn bộ.
- The department now has its full complement of staff. (Bộ phận giờ đây đã có đầy đủ nhân viên.)
Biến thể và từ gần giống
Complementary (tính từ): bổ sung lẫn nhau, bổ túc.
- Their skills are complementary; one is good at planning, the other at execution. (Kỹ năng của họ bổ sung cho nhau; một người giỏi lập kế hoạch, người kia giỏi thực thi.)
Complementation (danh từ): sự bổ sung.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: addition (sự thêm vào), accompaniment (phần đệm, phần kèm theo), supplement (phần phụ thêm).
- Động từ: enhance (làm tăng thêm), complete (hoàn thiện), offset (bù đắp).
Từ trái nghĩa
- Danh từ: contrast (sự tương phản), mismatch (sự không phù hợp).
- Động từ: clash (xung đột, không hợp), contradict (mâu thuẫn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến)
Thành ngữ liên quan
- "Two things that complement each other": Hai thứ bổ sung, hỗ trợ lẫn nhau.
- In a good team, different personalities complement each other. (Trong một đội tốt, những tính cách khác nhau bổ sung cho nhau.)
danh từ
- phần bù, phần bổ sung
- (quân sự) quân số đầy đủ
- ship's complementquân số đầy đủ cần cho công tác trên tàu
- (ngôn ngữ học) bổ ngữ
- (toán học) phần bù (góc...)
- (sinh vật học) thể bù, bổ thể
ngoại động từ
- làm đầy, đủ, bù cho đầy đủ, bổ sung