escort

/'eskɔ:k - is'kɔ:t/
Học thuật
Thân thiện
escort

She asked her older brother to escort her to the ball.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người hoặc nhóm người đi cùng để bảo vệ hoặc hướng dẫn: Một cá nhân hoặc nhóm nhiệm vụ đi kèm với ai đó hoặc cái đó để đảm bảo an toàn, cung cấp sự bảo vệ hoặc dẫn đường.
    • Người đi cùng trong một buổi hẹn hò hoặc sự kiện xã hội: Một người (thường nam) được mời hoặc thuê để đồng hành với ai đó (thường nữ) đến một sự kiện xã hội, buổi hẹn hò.
  2. Động từ:

    • Đi cùng, hộ tống: Hành động đi cùng với ai đó hoặc cái đó, thường để cung cấp sự bảo vệ, hỗ trợ, hoặc đơn giản đồng hành.
    • Đưa đón, tiễn ai đó đến một nơi: Hành động đưa ai đó, thường một cách lịch sự, đến hoặc từ một địa điểm cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The president arrived with a security escort. (Tổng thống đã đến cùng với đội hộ tống an ninh.)
    • She brought her brother as her escort to the formal dance. ( ấy đưa anh trai làm người đi cùng đến hội trang trọng.)
  • Động từ:

    • The police will escort the convoy through the city. (Cảnh sát sẽ hộ tống đoàn xe đi qua thành phố.)
    • May I escort you to your car? (Tôi có thể đưa ra xe được không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "under escort": dưới sự hộ tống/bảo vệ.

    • The prisoners were transferred under armed escort. (Các nhân được chuyển đi dưới sự hộ tống trang.)
  • "to act as an escort for": đóng vai trò người hộ tống/đi cùng cho.

    • The ambassador asked him to act as an escort for the visiting dignitary. (Đại sứ yêu cầu ông ấy đóng vai trò người hộ tống cho vị khách quý đang thăm.)
Biến thể từ gần giống
  • Escort service (n): Dịch vụ cung cấp người đi cùng/hộ tống, thường trong bối cảnh xã hội hoặc an ninh.
  • Escort vehicle (n): Xe hộ tống.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Attendant (người đi kèm), guard (vệ , bảo vệ), chaperone (người đi kèm giám sát), companion (bạn đồng hành).
  • Động từ: Accompany (đi cùng), accompany (đồng hành), usher (hướng dẫn, dẫn lối), guide (dẫn đường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "escort" với giới từ để tạo nghĩa mới đặc thù.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "escort" một cách đặc thù.)

escort

She asked her older brother to escort her to the ball.

danh từ
  1. đội hộ tống
  2. người bảo vệ; người dẫn đường; người đi theo
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đàn ông hẹn hò cùng đi (với một người đàn bà)
ngoại động từ
  1. đi hộ tống
  2. đi theo (để bảo vệ, dẫn đường, giúp đỡ...)
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đi theo tán tỉnh ( gái)