attendant

/ə'tendənt/
Học thuật
Thân thiện
attendant

A flight attendant helps passengers with their luggage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người phục vụ, người hầu: Người nhiệm vụ chăm sóc, giúp đỡ hoặc phục vụ nhu cầu của người khác, thường tại một địa điểm cụ thể.
    • Người tham dự, người có mặt: Người hiện diện tại một sự kiện, cuộc họp hoặc buổi lễ.
    • Sự kiện hoặc tình huống đi kèm: Một sự việc xảy ra đồng thời hoặc liên hệ với một sự việc khác.
  2. Tính từ:

    • Có mặt, tham dự: Hiện diện tại một nơi hoặc một sự kiện.
    • Đi kèm theo, kèm theo: Theo sau hoặc xảy ra như một hệ quả, một phần tất yếu của một sự việc khác.
    • Chăm sóc, phục vụ: Liên quan đến việc chăm nom hoặc đáp ứng các nhu cầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The flight attendant helped passengers with their luggage. (Tiếp viên hàng không đã giúp hành khách với hành lý của họ.)
    • He was a regular attendant at the weekly meetings. (Anh ấy người tham dự thường xuyên các cuộc họp hàng tuần.)
    • One attendant of rapid urbanization is increased traffic congestion. (Một hệ quả đi kèm của đô thị hóa nhanh chóng tình trạng tắc nghẽn giao thông gia tăng.)
  • Tính từ:

    • All attendant staff must wear a uniform. (Tất cả nhân viên phục vụ có mặt phải mặc đồng phục.)
    • The economic crisis and its attendant problems caused widespread hardship. (Khủng hoảng kinh tế những vấn đề kèm theo của đã gây ra khó khăn trên diện rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "(attendant on/upon somebody/something)": (Tính từ) Liên quan đến việc chăm sóc, phục vụ hoặc đi theo ai/cái .
    • Nurses are attendant on the patients' needs 24 hours a day. (Các y tá luôn túc trực chăm sóc nhu cầu của bệnh nhân 24 giờ mỗi ngày.)
  • Dùng để nhấn mạnh mối quan hệ nhân-quả hoặc sự đồng hành không thể tách rời.
    • The discovery brought fame and its attendant pressures. (Khám phá đó mang lại danh tiếng những áp lực kèm theo không thể tránh khỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Attendance (n): Sự có mặt, sự tham dự; số người tham dự.
    • School attendance is mandatory. (Việc đi học (có mặttrường) bắt buộc.)
  • Attend (v): Tham dự; chăm sóc, phục vụ.
    • She will attend the conference. ( ấy sẽ tham dự hội nghị.)
    • The doctor attended to the wounded. (Bác sĩ đã chăm sóc những người bị thương.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (người phục vụ): Servant, helper, assistant, steward.
  • Danh từ (người tham dự): Participant, attender, guest, visitor.
  • Tính từ (đi kèm): Consequent, resulting, accompanying, concomitant, incidental.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "attendant" danh từ hoặc tính từ, không phrasal verb. Hành động liên quan thường dùng động từ "attend" với các giới từ.) - Attend to somebody/something: Chăm sóc, giải quyết, để ý tới. - Could you attend to this customer, please? (Anh có thể phục vụ vị khách này được không?)

Thành ngữ liên quan
  • In attendance: Có mặt, đang tham dự hoặc đang làm nhiệm vụ.
    • The doctor in attendance said the patient was stable. (Bác sĩ đang trực cho biết bệnh nhân đã ổn định.)
  • With all its attendant...: Với tất cả những thứ (vấn đề, lợi ích,...) đi kèm theo .
    • They embraced the new technology with all its attendant risks. (Họ chấp nhận công nghệ mới với tất cả những rủi ro kèm theo.)
attendant

A flight attendant helps passengers with their luggage.

tính từ
  1. tham dự, có mặt
    • attendant crowd
      đám đông có mặt
  2. đi theo, kèm theo
    • famine and its attendant diseases
      nạn đói những bệnh kèm theo
    • attendant circumstances
      những trạng huống kèm theo
  3. (attendant on, upon) chăm sóc, phục vụ, phục dịch; theo hầu
danh từ
  1. người phục vụ; người theo hầu