accouter
Động từ: - Trang bị quân dụng: "accouter" có nghĩa là cung cấp hoặc trang bị cho ai đó những vật dụng cần thiết, đặc biệt là quân trang, quân dụng cho binh lính. - Mặc đồng phục hoặc trang phục đặc biệt: Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này cũng có thể chỉ việc mặc hoặc chuẩn bị trang phục, phụ kiện cho một mục đích cụ thể (thường là trang trọng hoặc chuyên nghiệp).
- (Vị tướng ra lệnh cho binh sĩ của mình phải được trang bị quân dụng đầy đủ trước trận chiến.)
- (Các hiệp sĩ được trang bị áo giáp sáng loáng và mang theo giáo.)
"to accouter oneself": tự trang bị cho bản thân.
- He accoutered himself with a backpack, a map, and a compass for the hiking trip. (Anh ấy tự trang bị cho mình một chiếc ba lô, một bản đồ và một la bàn cho chuyến đi bộ đường dài.)
"to be accoutered in": được mặc hoặc trang bị bằng (một loại trang phục hoặc thiết bị cụ thể).
- The soldiers were accoutered in full combat gear. (Các binh sĩ được trang bị đầy đủ thiết bị chiến đấu.)
Accoutrement (danh từ): quân trang, trang thiết bị, phụ kiện (thường dùng ở số nhiều: accoutrements).
- The soldier's accoutrements included a helmet, a rifle, and a canteen. (Quân trang của người lính bao gồm mũ bảo hiểm, súng trường và bình đựng nước.)
Accouterment (danh từ, biến thể chính tả Mỹ): tương tự "accoutrement".
- Equip: trang bị (nghĩa rộng, phổ biến hơn).
- Furnish: cung cấp (đồ đạc, thiết bị).
- Outfit: trang bị (thường dùng cho quần áo hoặc thiết bị chuyên dụng).
Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "accouter".
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "accouter".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "accouter"