accrue
/ə'kru:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (nội động từ):
- Tích lũy dần, tăng lên theo thời gian: Chỉ việc một thứ gì đó (thường là tiền, lợi ích, hoặc nghĩa vụ) được cộng dồn, tích tụ lại một cách từ từ và thường xuyên.
- Phát sinh, sinh ra (từ một nguồn hoặc nguyên nhân): Chỉ việc một kết quả, lợi ích hoặc vấn đề nào đó tự nhiên xuất hiện hoặc là hệ quả của một điều gì.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Interest will accrue on the savings account every month. (Tiền lãi sẽ tích lũy trên tài khoản tiết kiệm mỗi tháng.)
- Great benefits accrue to society from a good education system. (Những lợi ích lớn phát sinh cho xã hội từ một hệ thống giáo dục tốt.)
- If you don't pay the bill, late fees will accrue. (Nếu bạn không thanh toán hóa đơn, phí trễ hạn sẽ tích tụ lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to accrue to someone/something": tích lũy, đổ dồn về cho ai/cái gì.
- All the honor should accrue to the team, not just one person. (Tất cả vinh quang nên dồn về cho cả đội, không chỉ một người.)
"to accrue from something": phát sinh, sinh ra từ cái gì.
- Significant experience accrues from working on such complex projects. (Kinh nghiệm đáng kể phát sinh từ việc làm trên những dự án phức tạp như vậy.)
Biến thể và từ gần giống
Accrual (danh từ): sự tích lũy, số tiền tích lũy.
- The accrual of interest is automatic. (Việc tích lũy tiền lãi là tự động.)
Accrued (tính từ): đã được tích lũy, đã phát sinh.
- The company must pay all accrued expenses. (Công ty phải trả mọi chi phí đã phát sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Accumulate: tích tụ, tích góp (nhấn mạnh việc thu thập dần thành một lượng lớn).
- Amass: chất đống, tích lũy (thường với số lượng rất lớn).
- Build up: xây dựng, tích lũy dần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "accrue" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb theo cách thông thường. Các cấu trúc với giới từ "to" và "from" đã được giải thích ở mục trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "accrue".)
nội động từ
- (+ to) đổ dồn về (ai...)
- great profit accrued to themnhững món lợi lớn cứ dồn về họ
- (+ from) sinh ra (từ...), do... mà ra
- such difficulties always accrue from carelessnessnhững khó khăn như vậy thường do sự cẩu thả mà ra
- dồn lại, tích luỹ lại (tiền lãi...)
- interest accrues from the first of Januarytiền lãi dồn lại từ ngày mồng một tháng giêng
- accrued interesttiền lãi để dồn lại