accrue

/ə'kru:/
Học thuật
Thân thiện
accrue

Une île s'est formée par l'accrue naturelle du fleuve.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tích lũy dần, tăng dần lên: Chỉ hành động hoặc quá trình một thứ đó (thườnglợi ích, lãi suất, hoặc số lượng) được cộng dồn, tích tụ lại theo thời gian.
    • Phát sinh, được: Dùng để diễn tả việc một quyền lợi, nghĩa vụ hoặc lợi ích nào đó bắt đầu tồn tại hoặc được hưởng.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Les intérêts de mon compte d'épargne accruent chaque mois. (Tiền lãi từ tài khoản tiết kiệm của tôi tích lũy dần mỗi tháng.)
    • Des avantages sociaux accruent aux employés après cinq ans de service. (Các phúc lợi xã hội phát sinh cho nhân viên sau năm năm làm việc.)
    • Au fil des années, une grande expérience a accru dans ce domaine. (Qua nhiều năm, một kinh nghiệm lớn đã được tích lũy trong lĩnh vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire accroître": Làm cho tăng lên, làm cho phát triển.
    • Cette politique vise à faire accroître les investissements. (Chính sách này nhằm làm cho các khoản đầu tăng lên.)
  • "Accroître" (động từ liên quan, thường dùng hơn): Tăng lên, làm tăng thêm.
    • Nous devons accroître nos efforts. (Chúng ta phải tăng cường nỗ lực của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Accroissement (danh từ giống đực): Sự tăng lên, sự gia tăng.
    • un accroissement de la population (một sự gia tăng dân số)
  • Accrû (tính từ/động tính từ quá khứ): Đã được tích lũy, đã tăng thêm.
    • les bénéfices accrus (những lợi nhuận đã được tích lũy/tăng thêm)
  • Accroître (động từ): Làm tăng lên, phát triển (thường dùng thay cho "accrue" trong nhiều ngữ cảnh hiện đại).
Từ đồng nghĩa
  • Augmenter: Tăng lên.
  • S'accumuler: Tích tụ lại.
  • S'ajouter: Được cộng thêm vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với "accrue". Tuy nhiên, thường đi kèm với các giới từ như "à" hoặc được dùngdạng bị động.) - Accru à quelqu'un: Được tích lũy/ phát sinh cho ai đó. - Les droits accrus aux anciens combattants. (Các quyền lợi phát sinh cho các cựu chiến binh.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "accrue".)

accrue

Une île s'est formée par l'accrue naturelle du fleuve.

tính từ giống cái
  1. xem accru
danh từ giống cái
  1. đất bồi
  2. sự mọc lấn (của rừng)