accustom

/ə'kʌstəm/
Học thuật
Thân thiện
accustom

She slowly accustoms her eyes to the dim light of the library.

Định nghĩa
  1. Động từ (Ngoại động từ):
    • Làm cho quen, tập cho quen: Hành động khiến ai đó hoặc bản thân trở nên quen thuộc với một điều đó mới, thường qua việc tiếp xúc lặp đi lặp lại.
    • Tự làm quen: Hành động tự mình trở nên quen thuộc với một điều kiện, hoàn cảnh hoặc thói quen mới.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Parents should accustom their children to a regular sleep schedule. (Cha mẹ nên tập cho con cái quen với một lịch trình ngủ đều đặn.)
    • It took me a few weeks to accustom myself to the cold climate. (Tôi mất vài tuần để làm quen với khí hậu lạnh.)
    • The training program is designed to accustom new employees to the company's procedures. (Chương trình đào tạo được thiết kế để làm cho nhân viên mới quen với các quy trình của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to accustom oneself to something": Tự làm cho bản thân quen với điều đó. Đây cấu trúc phổ biến nhất.
    • You must accustom yourself to working under pressure. (Bạn phải tự làm quen với việc làm việc dưới áp lực.)
  • "to become/grow accustomed to something": Trở nên quen thuộc với điều đó (đây trạng thái kết quả của hành động "accustom").
    • After a month, she became accustomed to the new software. (Sau một tháng, ấy đã trở nên quen thuộc với phần mềm mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Accustomed (Tính từ): Quen thuộc, thường lệ.
    • He took his accustomed seat at the table. (Anh ấy ngồi vào chỗ quen thuộc của mìnhbàn.)
  • Custom (Danh từ): Phong tục, thói quen.
    • It is a local custom to celebrate the harvest. (Ăn mừng mùa gặt một phong tục địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Habituate: Làm cho quen, tạo thói quen (nhấn mạnh vào việc hình thành thói quen qua sự lặp lại).
  • Familiarize: Làm cho quen thuộc, làm cho biết (nhấn mạnh vào việc cung cấp kiến thức hoặc kinh nghiệm).
  • Acclimate/ Acclimatize: Làm quen với khí hậu, môi trường mới (thường dùng cho sự thích nghi sinh học hoặc với môi trường vật ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp được hình thành từ "accustom".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "accustom".

accustom

She slowly accustoms her eyes to the dim light of the library.

ngoại động từ
  1. làm cho quen, tập cho quen
    • to accustom oneself to something
      làm cho quen với việc

Từ có nhắc đến "accustom"