tập

noun
  1. set section booklet volume
verb
  1. to drill, to excercise oneself, to try to to cultivate, to accustom

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "tập"

tập
Một học sinh đang tập viết chữ trên vở.