acidemia
Định nghĩa
Danh từ: - Tăng axit máu: "Acidemia" là một tình trạng rối loạn máu, đặc trưng bởi sự gia tăng nồng độ ion hydro trong máu, khiến độ pH của máu giảm xuống dưới 7 trên thang đo pH. Đây là một thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán bị tăng axit máu sau khi xét nghiệm máu.)
- (Tăng axit máu nghiêm trọng có thể dẫn đến suy tạng nếu không được điều trị kịp thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Metabolic acidemia": tăng axit máu do chuyển hóa, thường xảy ra khi cơ thể sản xuất quá nhiều axit hoặc thận không loại bỏ đủ axit.
- The doctor suspected metabolic acidemia due to the patient's kidney dysfunction. (Bác sĩ nghi ngờ tăng axit máu do chuyển hóa vì chức năng thận của bệnh nhân suy giảm.)
- "Respiratory acidemia": tăng axit máu do hô hấp, xảy ra khi phổi không thải đủ carbon dioxide.
- Respiratory acidemia is common in patients with chronic obstructive pulmonary disease. (Tăng axit máu do hô hấp thường gặp ở bệnh nhân mắc bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Acidemic (adj): thuộc về tăng axit máu.
- The acidemic condition requires immediate medical intervention. (Tình trạng tăng axit máu cần can thiệp y tế ngay lập tức.)
- Acidosis (n): nhiễm toan (một thuật ngữ rộng hơn, chỉ tình trạng cơ thể có quá nhiều axit, thường được dùng thay thế cho "acidemia" trong một số ngữ cảnh lâm sàng).
Từ đồng nghĩa
- Hyperacidity (n): tăng tính axit (ít dùng trong y khoa, thường chỉ chung tình trạng axit cao).
- Blood acidity (n): độ axit của máu (mô tả thông thường hơn, không phải thuật ngữ chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "acidemia".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "acidemia".