azotaemia
Định nghĩa
Danh từ: Azotaemia (còn viết là azotemia) là tình trạng tích tụ các chất thải chứa nitơ (chủ yếu là urê) trong máu, thay vì được bài tiết qua nước tiểu. Đây là một dấu hiệu lâm sàng cho thấy chức năng thận bị suy giảm.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc azotaemia sau khi xét nghiệm máu cho thấy nồng độ urê cao.)
- (Azotaemia mãn tính có thể dẫn đến các triệu chứng như mệt mỏi, buồn nôn và lú lẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Azotaemia thường được phân loại dựa trên nguyên nhân:
- Prerenal azotaemia: do giảm lưu lượng máu đến thận (ví dụ: mất nước, sốc).
- Renal azotaemia: do tổn thương trực tiếp đến thận (ví dụ: viêm cầu thận, suy thận cấp).
- Postrenal azotaemia: do tắc nghẽn đường tiết niệu (ví dụ: sỏi thận, u tuyến tiền liệt).
Biến thể và từ gần giống
- Azotemic (tính từ): liên quan đến hoặc đặc trưng bởi azotaemia.
- The azotemic state requires immediate medical intervention. (Tình trạng azotemic cần can thiệp y tế ngay lập tức.)
- Uraemia (danh từ): một dạng azotaemia nặng, khi các chất thải nitơ tích tụ đến mức gây độc cho cơ thể.
Từ đồng nghĩa
- Uremia (danh từ): thường được dùng thay thế, nhưng mang nghĩa hẹp hơn (chỉ tình trạng urê máu cao kèm triệu chứng lâm sàng).
- Nitrogen retention (cụm danh từ): sự giữ lại các chất nitơ trong máu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho từ "azotaemia" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến "azotaemia".