esteem
/is'ti:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự kính mến, sự quý trọng: Thái độ hoặc cảm xúc đánh giá cao và tôn trọng một người nào đó.
- Sự đánh giá cao, sự coi trọng: Việc coi ai đó hoặc điều gì đó có giá trị và tầm quan trọng.
Ngoại động từ:
- Kính mến, quý trọng: Cảm thấy sự tôn trọng và ngưỡng mộ sâu sắc đối với ai đó.
- Coi là, cho là: Xem xét hoặc đánh giá ai đó hoặc điều gì đó theo một cách cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She is held in high esteem by her colleagues. (Cô ấy được các đồng nghiệp rất kính trọng.)
- His work earned him the esteem of the entire community. (Công việc của anh ấy đã mang lại cho anh sự quý trọng của toàn thể cộng đồng.)
Ngoại động từ:
- I esteem him for his honesty and integrity. (Tôi quý trọng anh ấy vì sự trung thực và chính trực.)
- He esteemed it a great honor to be invited. (Anh ấy coi việc được mời là một vinh dự lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hold someone in high esteem": rất kính trọng ai đó.
- The professor is held in high esteem by his students. (Vị giáo sư được các sinh viên của ông rất kính trọng.)
"to be held in low esteem": bị đánh giá thấp, không được coi trọng.
- That policy is held in low esteem by the public. (Chính sách đó bị công chúng đánh giá thấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Self-esteem (n): lòng tự trọng.
- Awards can help boost a child's self-esteem. (Các giải thưởng có thể giúp tăng cường lòng tự trọng của trẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: respect (sự tôn trọng), regard (sự coi trọng), admiration (sự ngưỡng mộ).
- Động từ: respect (tôn trọng), value (coi trọng), admire (ngưỡng mộ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
- To have someone in high esteem: Rất quý trọng ai đó.
- We have always had her in high esteem for her dedication. (Chúng tôi luôn rất quý trọng cô ấy vì sự tận tâm của cô.)
danh từ
- sự kính mến, sự quý trọng
- to hold someone in high esteemkính mến ai, quý trọng ai
ngoại động từ
- kính mến, quý trọng
- coi là, cho là
- to esteem it as a favourcoi cái đó như là một đặc ân