acinus
Định nghĩa
- Danh từ:
- Túi nhỏ trong tuyến: "Acinus" chỉ một trong những túi nhỏ hoặc các túi phình ra giống như túi trong một tuyến phức hợp (ví dụ: tuyến nước bọt, tuyến tụy). Các túi này có chức năng tiết ra các chất như enzyme, hormone, hoặc dịch tiết.
- Múi nhỏ của quả kép: "Acinus" cũng dùng để chỉ một trong những quả hạch nhỏ tạo thành một quả kép hoặc quả đa tụ, như quả mâm xôi (blackberry) hoặc quả dâu tằm (mulberry).
Ví dụ sử dụng
Trong sinh học tuyến:
- The salivary gland contains many acini that secrete saliva. (Tuyến nước bọt chứa nhiều acini tiết ra nước bọt.)
- Each acinus in the pancreas produces digestive enzymes. (Mỗi acinus trong tuyến tụy sản xuất enzyme tiêu hóa.)
Trong thực vật học:
- A blackberry is an aggregate fruit composed of many small acini. (Quả mâm xôi là một quả kép gồm nhiều acini nhỏ.)
- Each acinus of the raspberry contains a tiny seed. (Mỗi acinus của quả phúc bồn tử chứa một hạt nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Acinar": tính từ dạng liên quan đến acinus.
- Acinar cells are responsible for secretion in the pancreas. (Tế bào acinar chịu trách nhiệm tiết dịch trong tuyến tụy.)
- "Acinus-like structure": cấu trúc giống acinus.
- The tumor showed acinus-like formations under the microscope. (Khối u cho thấy các cấu trúc giống acinus dưới kính hiển vi.)
Biến thể và từ gần giống
- Acinar (tính từ): thuộc về acinus.
- Acinar atrophy can occur in chronic pancreatitis. (Teo acinar có thể xảy ra trong viêm tụy mãn tính.)
- Acini (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của acinus.
- The acini in the liver are part of the hepatic lobule. (Các acini trong gan là một phần của tiểu thùy gan.)
Từ đồng nghĩa
- Alveolus (trong bối cảnh tuyến): túi nhỏ, phế nang (thường dùng cho phổi, nhưng đôi khi dùng cho tuyến).
- Lobule (trong bối cảnh quả kép): tiểu thùy, múi nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến với "acinus".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "acinus".