acné

Học thuật
Thân thiện
acné

Une adolescente regarde son visage avec de l'acné dans le miroir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Mụn trứng cá: Một tình trạng da liễu phổ biến, đặc trưng bởi sự xuất hiện của các nốt mụn, mụn đầu đen hoặc mụn mủ, thường trên mặt, lưng ngực, do viêm nang lông tuyến bã nhờn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'adolescent a consulté un dermatologue pour son acné. (Cậu thiếu niên đã đi khám bác sĩ da liễu mụn trứng cá của mình.)
    • Ce savon est recommandé pour les peaux sujettes à l'acné. (Loại phòng này được khuyên dùng cho làn da dễ bị mụn trứng cá.)
    • Le stress peut aggraver l'acné. (Căng thẳng có thể làm trầm trọng thêm mụn trứng cá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acné juvénile": Mụn trứng cátuổi dậy thì.
    • L'acné juvénile est souvent liée aux changements hormonaux. (Mụn trứng cátuổi dậy thì thường liên quan đến những thay đổi nội tiết tố.)
Biến thể từ gần giống
  • Acnéique (adj): (Thuộc về) mụn trứng cá; bị mụn trứng cá.
    • Une peau acnéique nécessite des soins spécifiques. (Làn da bị mụn trứng cá cần những phương pháp chăm sóc đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Boutons (danh từ giống đực số nhiều): Mụn nhọt, nốt mụn (nghĩa rộng thông tục hơn).
  • Éruption cutanée (cụm danh từ giống cái): Phát ban trên da (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng mụn trứng cá).
acné

Une adolescente regarde son visage avec de l'acné dans le miroir.

danh từ giống cái
  1. (y học) mụn trứng cá
    • Acné juvénile
      mụn trứng cálứa tuổi dậy thì
    • Haquenée