acné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Mụn trứng cá: Một tình trạng da liễu phổ biến, đặc trưng bởi sự xuất hiện của các nốt mụn, mụn đầu đen hoặc mụn mủ, thường trên mặt, lưng và ngực, do viêm nang lông và tuyến bã nhờn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'adolescent a consulté un dermatologue pour son acné. (Cậu thiếu niên đã đi khám bác sĩ da liễu vì mụn trứng cá của mình.)
- Ce savon est recommandé pour les peaux sujettes à l'acné. (Loại xà phòng này được khuyên dùng cho làn da dễ bị mụn trứng cá.)
- Le stress peut aggraver l'acné. (Căng thẳng có thể làm trầm trọng thêm mụn trứng cá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Acné juvénile": Mụn trứng cá ở tuổi dậy thì.
- L'acné juvénile est souvent liée aux changements hormonaux. (Mụn trứng cá ở tuổi dậy thì thường liên quan đến những thay đổi nội tiết tố.)
Biến thể và từ gần giống
- Acnéique (adj): (Thuộc về) mụn trứng cá; bị mụn trứng cá.
- Une peau acnéique nécessite des soins spécifiques. (Làn da bị mụn trứng cá cần những phương pháp chăm sóc đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Boutons (danh từ giống đực số nhiều): Mụn nhọt, nốt mụn (nghĩa rộng và thông tục hơn).
- Éruption cutanée (cụm danh từ giống cái): Phát ban trên da (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng mụn trứng cá).
danh từ giống cái
- (y học) mụn trứng cá
- Acné juvénilemụn trứng cá ở lứa tuổi dậy thì
- Haquenée