agneau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cừu non: Con cừu còn nhỏ tuổi.
- Thịt cừu non: Phần thịt được lấy từ con cừu non, dùng làm thực phẩm.
- Da lông cừu non (đã thuộc): Bộ da đã qua xử lý từ con cừu non, dùng trong may mặc hoặc trang trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les agneaux paissent dans le pré. (Những con cừu non đang gặm cỏ trên cánh đồng.)
- Nous avons mangé un gigot d'agneau pour le dîner. (Chúng tôi đã ăn món đùi cừu non cho bữa tối.)
- Elle porte un gant en agneau. (Cô ấy đeo một chiếc găng tay bằng da cừu non.)
Các cách sử dụng nâng cao
L'Agneau de Dieu / L'Agneau mystique: Chúa Giê-su, hình ảnh tượng trưng cho sự hiến tế và trong sạch trong Cơ đốc giáo.
- L'Agneau de Dieu est un symbole important dans l'art religieux. (Chúa Giê-su là một biểu tượng quan trọng trong nghệ thuật tôn giáo.)
(Nghĩa bóng) Người hiền lành nhu mì: Dùng để chỉ một người có tính cách rất hiền lành, dịu dàng.
- Malgré sa taille imposante, c'est un véritable agneau. (Mặc dù có thân hình to lớn, anh ấy là một người vô cùng hiền lành.)
Biến thể và từ gần giống
- Agnelet (danh từ giống đực): Cừu non mới sinh, cừu sữa.
- Agnelle (danh từ giống cái): Cừu cái non.
Từ đồng nghĩa
- Brebis (danh từ giống cái): Cừu cái (trưởng thành). (Lưu ý: 'agneau' chỉ con non).
- Mouton (danh từ giống đực): Cừu đực (trưởng thành) hoặc chỉ chung loài cừu.
Thành ngữ liên quan
Être doux comme un agneau: Rất hiền lành, dịu dàng như cừu non.
- Il a l'air sévère, mais en réalité, il est doux comme un agneau. (Trông anh ấy có vẻ nghiêm khắc, nhưng thực ra anh ấy rất hiền lành.)
La brebis et l'agneau: Cừu mẹ và cừu con (thường dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc tôn giáo để chỉ sự chở che, yêu thương).
{{agneau}}
danh từ
- cừu non
- thịt cừu non
- da lông cừu non (đã thuộc)
- Manteau d'agneauáo choàng bằng da lông cừu non
- (nghĩa bóng) người hiền lành nhu mì
- l'Agneau de Dieu/ l'Agneau mystiqueChúa Giê-su
- être doux comme un agneaurất hiền lành