agneau

Học thuật
Thân thiện
agneau

Un agneau broute de l'herbe verte dans un pré.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cừu non: Con cừu còn nhỏ tuổi.
    • Thịt cừu non: Phần thịt được lấy từ con cừu non, dùng làm thực phẩm.
    • Da lông cừu non (đã thuộc): Bộ da đã qua xửtừ con cừu non, dùng trong may mặc hoặc trang trí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les agneaux paissent dans le pré. (Những con cừu non đang gặm cỏ trên cánh đồng.)
    • Nous avons mangé un gigot d'agneau pour le dîner. (Chúng tôi đã ăn món đùi cừu non cho bữa tối.)
    • Elle porte un gant en agneau. ( ấy đeo một chiếc găng tay bằng da cừu non.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • L'Agneau de Dieu / L'Agneau mystique: Chúa Giê-su, hình ảnh tượng trưng cho sự hiến tế trong sạch trong đốc giáo.

    • L'Agneau de Dieu est un symbole important dans l'art religieux. (Chúa Giê-sumột biểu tượng quan trọng trong nghệ thuật tôn giáo.)
  • (Nghĩa bóng) Người hiền lành nhu mì: Dùng để chỉ một người tính cách rất hiền lành, dịu dàng.

    • Malgré sa taille imposante, c'est un véritable agneau. (Mặc dù thân hình to lớn, anh ấymột người vô cùng hiền lành.)
Biến thể từ gần giống
  • Agnelet (danh từ giống đực): Cừu non mới sinh, cừu sữa.
  • Agnelle (danh từ giống cái): Cừu cái non.
Từ đồng nghĩa
  • Brebis (danh từ giống cái): Cừu cái (trưởng thành). (Lưu ý: 'agneau' chỉ con non).
  • Mouton (danh từ giống đực): Cừu đực (trưởng thành) hoặc chỉ chung loài cừu.
Thành ngữ liên quan
  • Être doux comme un agneau: Rất hiền lành, dịu dàng như cừu non.

    • Il a l'air sévère, mais en réalité, il est doux comme un agneau. (Trông anh ấy có vẻ nghiêm khắc, nhưng thực ra anh ấy rất hiền lành.)
  • La brebis et l'agneau: Cừu mẹ cừu con (thường dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc tôn giáo để chỉ sự chở che, yêu thương).

agneau

Un agneau broute de l'herbe verte dans un pré.

{{agneau}}
danh từ
  1. cừu non
  2. thịt cừu non
  3. da lông cừu non (đã thuộc)
    • Manteau d'agneau
      áo choàng bằng da lông cừu non
  4. (nghĩa bóng) người hiền lành nhu mì
    • l'Agneau de Dieu/ l'Agneau mystique
      Chúa Giê-su
    • être doux comme un agneau
      rất hiền lành