agneau

{{agneau}}
danh từ
  1. cừu non
  2. thịt cừu non
  3. da lông cừu non (đã thuộc)
    • Manteau d'agneau
      áo choàng bằng da lông cừu non
  4. (nghĩa bóng) người hiền lành nhu mì
    • l'Agneau de Dieu/ l'Agneau mystique
      Chúa Giê-su
    • être doux comme un agneau
      rất hiền lành

Khám phá thêm

Các từ liên quan

agneau
Un agneau broute de l'herbe verte dans un pré.