aucun

tính từ
  1. không... nào, không...
    • Aucun homme
      không một người nào
    • N'avoir aucun talent
      chẳng có tài
    • Ce mot n'est dans aucun dictionnaire
      từ này không trong từ điển nào cả
    • Sans aucun doute
      chẳng chút nghi ngờ nào cả
  2. (văn học) bất cứ
    • Il l'aime plus qu'aucune autre
      yêu cô ta hơn bất cứ ai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "aucun"

aucun
Aucun nuage n'est visible dans le ciel bleu.