acores
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Quần đảo Açores (Azores): "Açores" là tên của một quần đảo thuộc Bồ Đào Nha, nằm giữa Đại Tây Dương. Quần đảo này có vị trí chiến lược quan trọng trên các tuyến đường hàng không và hàng hải xuyên Đại Tây Dương.
Ví dụ sử dụng
- (Quần đảo Açores là một quần đảo xinh đẹp nổi tiếng với cảnh quan núi lửa.)
- (Nhiều du khách đến thăm quần đảo Açores để ngắm cá voi và đi bộ đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Açores": thường được dùng với mạo từ "the" để chỉ toàn bộ quần đảo.
- The Açores are located about 1,500 km west of mainland Portugal. (Quần đảo Açores nằm cách đất liền Bồ Đào Nha khoảng 1.500 km về phía tây.)
Biến thể và từ gần giống
- Azorean (adj/tính từ): thuộc về quần đảo Açores.
- Azorean cuisine features fresh seafood and dairy products. (Ẩm thực Açores đặc trưng với hải sản tươi và các sản phẩm từ sữa.)
- Azorean (danh từ): người dân sống ở quần đảo Açores.
- The Azoreans have a rich cultural heritage. (Người dân Açores có một di sản văn hóa phong phú.)
Từ đồng nghĩa
- The Azores: tên gọi thông thường trong tiếng Anh.
- Açores Islands: cách gọi mở rộng để nhấn mạnh đây là một quần đảo.
Các cụm từ liên quan
- The Autonomous Region of the Azores: vùng tự trị Açores (tên chính thức hành chính).
- The Açores are an autonomous region of Portugal. (Quần đảo Açores là một vùng tự trị của Bồ Đào Nha.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Açores". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh địa lý, người ta có thể dùng cụm "strategic location of the Açores" để chỉ vị trí chiến lược của quần đảo này.)