aggress

/ə'gres/
Học thuật
Thân thiện
aggress

The player decided to aggress against his opponent's weak pawn.

Định nghĩa
  1. Động từ (nội động từ):
    • Gây sự, gây hấn: Hành động chủ động bắt đầu một cuộc tấn công hoặc xung đột, thể hiện hành vi hung hăng hoặc thù địch. Đây một từ hiếm gặp.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The nation was accused of choosing to aggress against its neighbor. (Quốc gia đó bị cáo buộc đã chọn cách gây hấn với nước láng giềng.)
    • He tends to aggress when he feels threatened. (Anh ta xu hướng gây sự khi cảm thấy bị đe dọa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to aggress upon/against": gây hấn, tấn công chống lại ai/cái .
    • The policy was seen as a way to aggress upon the rights of minorities. (Chính sách đó bị xem một cách gây hấn đến quyền của các nhóm thiểu số.)
Biến thể từ gần giống
  • Aggression (n): sự gây hấn, hành vi xâm lược.

    • Military aggression is condemned by international law. (Hành vi xâm lược quân sự bị luật pháp quốc tế lên án.)
  • Aggressive (adj): hung hăng, hiếu chiến; tích cực (nghĩa tích cực).

    • He has an aggressive attitude in negotiations. (Anh ta thái độ hung hăng trong đàm phán.)
    • The company launched an aggressive marketing campaign. (Công ty đã triển khai một chiến dịch marketing tích cực.)
  • Aggressor (n): kẻ gây hấn, kẻ xâm lược.

    • The United Nations sought to identify the aggressor in the conflict. (Liên Hợp Quốc tìm cách xác định kẻ gây hấn trong cuộc xung đột.)
Từ đồng nghĩa
  • Attack: tấn công.
  • Assail: tấn công, công kích.
  • Provoke: khiêu khích, gây sự.
Từ trái nghĩa
  • Retreat: rút lui.
  • Defend: phòng thủ.
  • Pacify: xoa dịu, làm hòa.
aggress

The player decided to aggress against his opponent's weak pawn.

nội động từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm) gây sự, gây hấn