aggress
/ə'gres/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (nội động từ):
- Gây sự, gây hấn: Hành động chủ động bắt đầu một cuộc tấn công hoặc xung đột, thể hiện hành vi hung hăng hoặc thù địch. Đây là một từ hiếm gặp.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The nation was accused of choosing to aggress against its neighbor. (Quốc gia đó bị cáo buộc đã chọn cách gây hấn với nước láng giềng.)
- He tends to aggress when he feels threatened. (Anh ta có xu hướng gây sự khi cảm thấy bị đe dọa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to aggress upon/against": gây hấn, tấn công chống lại ai/cái gì.
- The policy was seen as a way to aggress upon the rights of minorities. (Chính sách đó bị xem là một cách gây hấn đến quyền của các nhóm thiểu số.)
Biến thể và từ gần giống
Aggression (n): sự gây hấn, hành vi xâm lược.
- Military aggression is condemned by international law. (Hành vi xâm lược quân sự bị luật pháp quốc tế lên án.)
Aggressive (adj): hung hăng, hiếu chiến; tích cực (nghĩa tích cực).
- He has an aggressive attitude in negotiations. (Anh ta có thái độ hung hăng trong đàm phán.)
- The company launched an aggressive marketing campaign. (Công ty đã triển khai một chiến dịch marketing tích cực.)
Aggressor (n): kẻ gây hấn, kẻ xâm lược.
- The United Nations sought to identify the aggressor in the conflict. (Liên Hợp Quốc tìm cách xác định kẻ gây hấn trong cuộc xung đột.)
Từ đồng nghĩa
- Attack: tấn công.
- Assail: tấn công, công kích.
- Provoke: khiêu khích, gây sự.
Từ trái nghĩa
- Retreat: rút lui.
- Defend: phòng thủ.
- Pacify: xoa dịu, làm hòa.
nội động từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) gây sự, gây hấn