acres
Định nghĩa
Danh từ số nhiều: "acres" dùng để chỉ một diện tích đất rộng lớn, thường là đất nông nghiệp hoặc đất thuộc sở hữu riêng, đặc biệt là ở vùng nông thôn. Từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự rộng lớn của khu đất hơn là một đơn vị đo lường chính xác.
Ví dụ sử dụng
- (Gia đình đó sở hữu một khu đất rộng lớn trên Long Island, với hàng trăm mẫu đất nông nghiệp.)
- (Anh ấy đã mua vài mẫu rừng để xây một căn nhà gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"acres of something": mang nghĩa ẩn dụ, chỉ một số lượng hoặc không gian rất lớn.
- The library has acres of bookshelves. (Thư viện có vô số kệ sách.)
- She has acres of patience. (Cô ấy có vô vàn kiên nhẫn.)
"acres and acres": nhấn mạnh sự rộng lớn vô tận.
- We drove through acres and acres of wheat fields. (Chúng tôi lái xe qua những cánh đồng lúa mì bát ngát.)
Biến thể và từ gần giống
Acre (danh từ số ít): một đơn vị đo diện tích (khoảng 4.047 mét vuông).
- One acre is roughly the size of a football field. (Một mẫu Anh gần bằng kích thước của một sân bóng đá.)
Acreage (danh từ): diện tích đất tính bằng mẫu.
- The acreage of the farm has increased over the years. (Diện tích đất của trang trại đã tăng lên qua các năm.)
Từ đồng nghĩa
- Estate: khu đất rộng, thường có nhà và tài sản.
- Landholding: đất đai sở hữu.
- Tract: một khu vực đất rộng, thường không có ranh giới rõ ràng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "acres", nhưng có thể kết hợp với động từ như "cover" (bao phủ):
- The estate covers hundreds of acres. (Khu đất bao phủ hàng trăm mẫu.)
Thành ngữ liên quan
- "acres of diamonds": chỉ cơ hội hoặc của cải dồi dào ngay trước mắt.
- He didn't realize he was sitting on acres of diamonds in his own backyard. (Anh ấy không nhận ra mình đang ngồi trên một kho báu ngay trong sân nhà mình.)