acorus

acorus

Acorus plants grow along the edge of a calm pond.

Định nghĩa

Danh từ: Acorus một chi thực vật hoa, thường được gọi là cây thủy xương bồ (sweet flag). Đây những loài cây thân thảo sốngvùng đầm lầy, dài, hẹp, rễ mùi thơm. Trong phân loại học, chi Acorus đôi khi được xếp vào phân họ Acoraceae.

dụ sử dụng
  • (Cây acorus thường được tìm thấy gần ao hồ đầm lầy.)
  • (Acorus calamus, một loài acorus, được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Acorus gramineus: Một loài acorus nhỏ hơn, thường được trồng làm cây cảnh trong vườn nước.
    • Acorus gramineus is popular in Japanese gardens for its grassy appearance. (Acorus gramineus phổ biến trong các khu vườn Nhật Bản nhờ vẻ ngoài giống cỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Acoraceae (danh từ): Họ thực vật chứa chi Acorus, nhưng đôi khi được coi phân họ.
    • The Acoraceae family is closely related to the Araceae family. (Họ Acoraceae quan hệ gần với họ Ráy - Araceae.)
Từ đồng nghĩa
  • Sweet flag: Tên thông thường của cây acorus, do rễ vị ngọt mùi thơm.
  • Calamus: Tên gọi khác, đặc biệt dùng cho loài .
Các cụm từ (không phrasal verbs do danh từ chỉ thực vật)
  • Acorus oil: Tinh dầu chiết xuất từ rễ cây acorus, dùng trong liệu pháp hương thơm.
    • Acorus oil is believed to have calming properties. (Tinh dầu acorus được cho đặc tính làm dịu.)
Thành ngữ liên quan (không )