assured

/ə'ʃuəd/
tính từ
  1. tin chắc, cầm chắc, yên trí
    • you may rest assured that...
      anh có thể tin chắc (yên trí) ...
  2. chắc chắn, quả quyết; đảm bảo
    • assured success
      sự thành công chắc chắn
  3. tự tin
  4. trơ tráo, vô liêm sỉ
  5. được bảo hiểm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "assured"

assured
She spoke with an assured voice during her presentation.