acquisition

/,ækwi'ziʃn/
Học thuật
Thân thiện
acquisition

L'entreprise a fait l'acquisition d'un nouveau bâtiment.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự mua, sự tậu: Hành động hoặc quá trình trở thành chủ sở hữu một thứ đó, thườngthông qua việc mua lại bằng tiền.
    • Sự thủ đắc: Hành động đạt được quyền sở hữu hoặc kiểm soát đối với một thứ đó, có thể thông qua các phương thức phápkhác nhau không chỉmua bán.
    • Sự thu được, sự đạt được: Quá trình tiếp thu, học hỏi sở hữu được một thứ đó phi vật chất, như kiến thức hoặc kỹ năng.
    • Sự nhiễm phải: Hành động hình thành hoặc tiếp nhận một thói quen, thường theo hướng tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
  • Sự mua, sự tậu:

    • L'acquisition de cette entreprise a coûté très cher. (Việc mua lại công ty này đã tiêu tốn rất nhiều tiền.)
    • Ils ont fait l'acquisition d'une nouvelle maison. (Họ đã mua một ngôi nhà mới.)
  • Sự thủ đắc:

    • L'acquisition de la nationalité française suit une procédure stricte. (Việc thủ đắc quốc tịch Pháp tuân theo một thủ tục nghiêm ngặt.)
  • Sự thu được, sự đạt được:

    • L'acquisition du langage chez l'enfant est un processus fascinant. (Sự thu nhận ngôn ngữtrẻ emmột quá trình kỳ diệu.)
    • Cette formation permet l'acquisition de compétences techniques. (Khóa đào tạo này cho phép đạt được các kỹ năng kỹ thuật.)
  • Sự nhiễm phải:

    • L'acquisition de mauvaises habitudes est parfois rapide. (Việc nhiễm phải những thói quen xấu đôi khi rất nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire l'acquisition de (quelque chose)": Mua, tậu một thứ đó (cụm từ trang trọng).

    • Il a fait l'acquisition d'une œuvre d'art rare. (Ông ấy đã mua một tác phẩm nghệ thuật hiếm.)
  • "Acquisition à titre onéreux": Sự thủ đắc tính chất hữu thường (phải trả tiền, đền bù).

    • La vente est un mode d'acquisition à titre onéreux. (Việc mua bánmột phương thức thủ đắc tính chất hữu thường.)
  • "Acquisition à titre gratuit": Sự thủ đắc tính chất thường (không phải trả tiền, như được tặng, thừa kế).

    • La donation permet une acquisition à titre gratuit. (Việc tặng cho cho phép một sự thủ đắc tính chất thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Acquérir (động từ): Mua, thủ đắc, đạt được.

    • Il souhaite acquérir de l'expérience. (Anh ấy mong muốn đạt được kinh nghiệm.)
  • Acquis, e (tính từ/danh từ): Đã thủ đắc được; kiến thức, kỹ năng đã .

    • C'est un acquis important pour l'entreprise. (Đómột điều đã đạt được quan trọng cho công ty.)
    • Il a des acquis solides en mathématiques. (Anh ấy kiến thức nền tảng vững chắc về toán học.)
Từ đồng nghĩa
  • Achat (danh từ): Sự mua.
  • Obtention (danh từ): Sự đạt được, sự thu được.
  • Apprentissage (danh từ): Sự học hỏi, tiếp thu (đối với kiến thức, kỹ năng).
Các cụm từ liên quan
  • Coût d'acquisition: Chi phí thủ đắc, chi phí để được một khách hàng hoặc một tài sản.
    • Le coût d'acquisition client est élevé pour ce produit. (Chi phí để được một khách hàng cho sản phẩm nàyrất cao.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "acquisition" một cách cố định.)

acquisition

L'entreprise a fait l'acquisition d'un nouveau bâtiment.

danh từ giống cái
  1. sự mua, sự tậu
    • Faire l'acquisition d'un terrain
      tậu một miếng đất
  2. vật mua, vật tậu
  3. sự thủ đắc
    • Acquisition à titre onéreuxtitre gratuit
      sự thủ đắc với tính cách hữu thường/với tính cách thường
    • Modes d'acquisition de la propriété (succession, donation, contrat de vente ou d'échange, accession, prescription)
      các phương thức thủ đắc quyền sở hữu (thừa kế, tặng dữ, hợp đồng mua bán hoặc trao đổi, phụ thiêm, thời hiệu)
  4. sự thu được, sự đạt được
    • L'acquisition de connaissances
      sự thu được kiến thức
  5. sự nhiễm phải
    • L'acquisition d'une habitude
      sự nhiễm một thói quen
  6. (tin học) sự trích dữ liệu dành cho máy tính xử

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "acquisition"