dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

acte

Words Mentioning "acte"

ăn cướp
anh hùng
bần tiện
báo hiếu
bạo ngược
biện minh
cảnh
cáo trạng
chứng duyệt
chứng thư
chứng thực
chuyển
công chứng thư
giao cấu
giấy
giấy giá thú
giấy khai sinh
góp mặt
hành vi
hiến ước
hồi
hôn thư
điều
định ước
khai sinh
khai tử
khế
làm giặc
làm giấy
lắt léo
lật lọng
lớp
man muội
mạo
nghĩa cử
ô nhục
phạm phòng
pháp lí
phiến loạn
quả cảm
sao
thoáng
tờ
trái phép
tụm
túm
tự nguyện
văn bản
văn khế
văn tự
việc làm
việc làm
vô nghĩa
vô nghĩa
ý chí
ý chí
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...