acquit

/ə'kwit/
Học thuật
Thân thiện
acquit

The jury will acquit the defendant of all charges.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tuyên bố trắng án, tha bổng: Tuyên bố một người không phạm tội sau một phiên tòa hoặc quá trình xét xử.
    • Làm trọn, hoàn thành (nghĩa vụ, bổn phận): Thực hiện một cách đầy đủ thỏa đáng một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm được giao.
    • Xử sự, thể hiện (bản thân): Hành động hoặc thể hiện theo một cách cụ thể trong một tình huống.
dụ sử dụng
  • Động từ (Tuyên bố trắng án):

    • The jury decided to acquit the defendant due to lack of evidence. (Bồi thẩm đoàn quyết định tuyên bố trắng án cho bị cáo thiếu chứng cứ.)
    • She was acquitted of all charges. ( ấy đã được tha bổng khỏi mọi cáo buộc.)
  • Động từ (Làm trọn nghĩa vụ):

    • He acquitted himself of his duties with great diligence. (Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ của mình với sự siêng năng tuyệt vời.)
  • Động từ (Xử sự):

    • The young soldier acquitted himself bravely in his first battle. (Người lính trẻ đã xử sự rất dũng cảm trong trận chiến đầu tiên của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to acquit oneself well/honourably": thể hiện tốt, xử sự đàng hoàng.

    • Despite the pressure, she acquitted herself well during the presentation. (Bất chấp áp lực, ấy đã thể hiện rất tốt trong buổi thuyết trình.)
  • "to acquit oneself poorly/badly": thể hiện kém, xử sự không tốt.

    • He acquitted himself poorly in the debate and lost the argument. (Anh ta thể hiện kém trong cuộc tranh luận đã thua.)
Biến thể từ gần giống
  • Acquittal (danh từ): Sự tuyên trắng án, bản án trắng.
    • The acquittal of the suspect was a surprise to many. (Bản án trắng cho nghi phạm điều bất ngờ với nhiều người.)
Từ đồng nghĩa
  • Exonerate (động từ): minh oan, giải tội (nhấn mạnh việc xóa bỏ mọi nghi ngờ về tội lỗi).
  • Clear (động từ): xóa tội, tuyên bố vô tội.
  • Absolve (động từ): tha tội, miễn trừ (có thể dùng trong bối cảnh pháp hoặc đạo đức).
  • Fulfill (động từ): hoàn thành (nghĩa vụ, lời hứa - đồng nghĩa với nghĩa "làm trọn").
Từ trái nghĩa
  • Convict (động từ): kết tội, tuyên án.
  • Condemn (động từ): kết án, lên án.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Acquit of (cụm động từ):
    • Nghĩa 1: Tuyên bố ai đó không phạm tội .
      • The court acquitted him of the murder. (Tòa án đã tuyên bố anh ta không phạm tội giết người.)
    • Nghĩa 2: (Trang trọng) Giải phóng ai khỏi một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm.
      • He was finally acquitted of his debt to the company. (Cuối cùng anh ta cũng được giải phóng khỏi món nợ với công ty.)
acquit

The jury will acquit the defendant of all charges.

ngoại động từ
  1. trả hết, trang trải (nợ nần)
    • to acquit one's debt trang trải hết nợ nần
      tha bổng, tha tội, tuyên bố trắng án
    • to be acquitted of one's crime
      được tha bổng
  2. to acquit oneself of làm xong, làm trọn (nghĩa vụ, bổn phận...)
    • to acquit oneself of a promise
      làm trọn lời hứa
    • to acquit oneself of one's task
      làm trọn nhiệm vụ

Idioms

  • to acquit oneself
    làm bổn phận mình, làm trọn phận mình; xử sự