acuate

Học thuật
Thân thiện
acuate

The artist uses an acuate needle to etch fine lines into the copper plate.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhọn, đầu nhọn: Mô tả một vật hình dạng kết thúc bằng một điểm sắc, nhọn. Từ này thường được dùng trong văn phong học thuật hoặc trang trọng hơn trong giao tiếp hàng ngày.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The acuate leaves of the pine tree can prick your finger. (Những chiếc nhọn của cây thông có thể đâm vào tay bạn.)
    • The tool has an acuate tip designed for precision work. (Công cụ một đầu nhọn được thiết kế cho công việc đòi hỏi độ chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc mô tả khoa học: "acuate" thường được dùng để mô tả các đặc điểm hình thái một cách chính xác trang trọng.
    • The bird's beak was long and acuate, perfect for catching insects. (Mỏ của con chim dài nhọn, hoàn hảo để bắt côn trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Acuminate (adj): thon nhọn dần (thường dùng trong sinh học để mô tả cây).
  • Acicular (adj): hình kim, rất nhọn mảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Sharp: sắc, nhọn (từ thông dụng nhất).
  • Pointed: đầu nhọn.
  • Tapering: thon nhọn dần.
Từ trái nghĩa
  • Blunt: cùn, không sắc.
  • Rounded: tròn, bo tròn.
Lưu ý sử dụng
  • "Acuate" một từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh hàng ngày, người ta thường dùng các từ đồng nghĩa phổ biến hơn như sharp hoặc pointed.
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản học thuật, kỹ thuật hoặc văn chương.
acuate

The artist uses an acuate needle to etch fine lines into the copper plate.

Adjective
  1. nhọn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "acuate"