adénite

Học thuật
Thân thiện
adénite

Une personne consulte un médecin pour une adénite.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Viêm hạch: Chỉ tình trạng viêm nhiễm của các hạch bạch huyết trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le médecin a diagnostiqué une adénite chez le patient. (Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh viêm hạchbệnh nhân.)
    • L'adénite peut être douloureuse et s'accompagner de fièvre. (Viêm hạch có thể gây đau kèm theo sốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "adénite aiguë": viêm hạch cấp tính.

    • L'adénite aiguë nécessite souvent un traitement antibiotique. (Viêm hạch cấp tính thường cần điều trị bằng kháng sinh.)
  • "adénite cervicale": viêm hạch cổ.

    • Une adénite cervicale est fréquente lors d'une angine. (Viêm hạch cổ thường gặp khi bị viêm amidan.)
Biến thể từ gần giống
  • Adénopathie (n.f): bệnh hạch, thuật ngữ chung hơn chỉ mọi bệnhcủa hạch bạch huyết, có thể bao gồm viêm (adénite) hoặc phì đại.
  • Lymphadénite (n.f): từ đồng nghĩa chuyên môn, cũng có nghĩaviêm hạch bạch huyết.
Từ đồng nghĩa
  • Lymphadénite (n.f): viêm hạch bạch huyết (từ đồng nghĩa chính xác trong y học).
Lưu ý
  • "Adénite"một thuật ngữ y tế chuyên ngành. Từ này ít khi được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày thường xuất hiện trong chẩn đoán, hồ sơ bệnh án hoặc văn bản y khoa.
  • Cần phân biệt với "amygdalite" (viêm amidan), mặc dù cả hai đềutình trạng viêm nhiễm nhưng vị trí khác nhau.
adénite

Une personne consulte un médecin pour une adénite.

danh từ giống cái
  1. (y học) viêm hạch

Từ chứa "adénite"