adénite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Viêm hạch: Chỉ tình trạng viêm nhiễm của các hạch bạch huyết trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le médecin a diagnostiqué une adénite chez le patient. (Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh viêm hạch ở bệnh nhân.)
- L'adénite peut être douloureuse et s'accompagner de fièvre. (Viêm hạch có thể gây đau và kèm theo sốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"adénite aiguë": viêm hạch cấp tính.
- L'adénite aiguë nécessite souvent un traitement antibiotique. (Viêm hạch cấp tính thường cần điều trị bằng kháng sinh.)
"adénite cervicale": viêm hạch cổ.
- Une adénite cervicale est fréquente lors d'une angine. (Viêm hạch cổ thường gặp khi bị viêm amidan.)
Biến thể và từ gần giống
- Adénopathie (n.f): bệnh hạch, thuật ngữ chung hơn chỉ mọi bệnh lý của hạch bạch huyết, có thể bao gồm viêm (adénite) hoặc phì đại.
- Lymphadénite (n.f): từ đồng nghĩa chuyên môn, cũng có nghĩa là viêm hạch bạch huyết.
Từ đồng nghĩa
- Lymphadénite (n.f): viêm hạch bạch huyết (từ đồng nghĩa chính xác trong y học).
Lưu ý
- "Adénite" là một thuật ngữ y tế chuyên ngành. Từ này ít khi được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày mà thường xuất hiện trong chẩn đoán, hồ sơ bệnh án hoặc văn bản y khoa.
- Cần phân biệt với "amygdalite" (viêm amidan), mặc dù cả hai đều là tình trạng viêm nhiễm nhưng vị trí khác nhau.
danh từ giống cái
- (y học) viêm hạch