attente

danh từ giống cái
  1. sự chờ, sự đợi; thời gian chờ đợi
    • Salle d'attente
      phòng đợi
  2. sự trông đợi, sự trông chờ
    • Répondre à l'attente de quelqu'un
      đáp ứng sự trông đợi của ai
    • contre toute attente
      ngược với những người ta trông đợi, hoàn toàn bất ngờ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "attente"

Từ có nhắc đến "attente"

attente
Une femme attend son train dans la salle d'attente.