adjustive
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuận lợi cho sự điều chỉnh, chỉnh lý: Mô tả một cái gì đó có tính chất hỗ trợ hoặc tạo điều kiện dễ dàng cho việc điều chỉnh, sửa đổi.
- Dẫn đến sự điều chỉnh, dàn xếp, sửa đổi: Mô tả một cái gì đó có tác dụng hoặc kết quả là mang lại sự thay đổi, sắp xếp lại cho phù hợp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The therapist provided an adjustive environment for the patient to learn new coping skills. (Nhà trị liệu đã tạo ra một môi trường thuận lợi cho sự điều chỉnh để bệnh nhân học các kỹ năng đối phó mới.)
- This feedback is highly adjustive; it will help us improve the design. (Phản hồi này rất dẫn đến sự sửa đổi; nó sẽ giúp chúng tôi cải thiện thiết kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"adjustive behavior": hành vi điều chỉnh, chỉ hành vi nhằm thích ứng với một tình huống mới.
- Learning a new language requires a lot of adjustive behavior. (Học một ngôn ngữ mới đòi hỏi rất nhiều hành vi điều chỉnh.)
"adjustive process": quá trình điều chỉnh.
- Moving to a new country involves a complex adjustive process. (Chuyển đến một đất nước mới bao gồm một quá trình điều chỉnh phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
Adjust (v): điều chỉnh, sửa lại cho phù hợp.
- You need to adjust the volume. (Bạn cần điều chỉnh âm lượng.)
Adjustment (n): sự điều chỉnh, sự thích nghi.
- The adjustment to the new schedule was difficult. (Việc điều chỉnh theo lịch trình mới rất khó khăn.)
Adjustable (adj): có thể điều chỉnh được.
- This chair has an adjustable height. (Chiếc ghế này có độ cao có thể điều chỉnh được.)
Từ đồng nghĩa
- Adaptive: có tính thích nghi.
- Corrective: có tính sửa chữa, điều chỉnh.
- Modifying: có tính sửa đổi.
Từ trái nghĩa
- Fixed: cố định, không thay đổi.
- Inflexible: cứng nhắc, không linh hoạt.
- Rigid: cứng rắn, khó thay đổi.
Adjective
- thuận lợi cho sự điều chỉnh, chỉnh lý; dẫn đến sự điều chỉnh, dàn xếp, sửa đổi