adoptive
/ə'dɔptiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về việc nhận nuôi, liên quan đến quan hệ nuôi dưỡng hợp pháp: Dùng để mô tả mối quan hệ gia đình được thiết lập thông qua việc nhận nuôi một đứa trẻ theo quy định của pháp luật, thay vì quan hệ huyết thống.
- Được chấp nhận, được tiếp nhận (mang tính ẩn dụ): Có thể dùng để chỉ việc tự nguyện chấp nhận, tiếp nhận một cái gì đó (như một quốc gia, một nền văn hóa) như của chính mình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- They are her adoptive parents. (Họ là cha mẹ nuôi của cô ấy.)
- He felt a deep connection to his adoptive country. (Anh ấy cảm thấy một sự kết nối sâu sắc với đất nước mà mình đã chọn sống.)
- The adoptive family welcomed the child with open arms. (Gia đình nhận nuôi đã chào đón đứa trẻ bằng vòng tay rộng mở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "adoptive home": ngôi nhà nuôi dưỡng, gia đình nhận nuôi.
- The child found love and stability in her new adoptive home. (Đứa trẻ đã tìm thấy tình yêu thương và sự ổn định trong ngôi nhà nuôi dưỡng mới.)
- Dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội để nhấn mạnh bản chất của mối quan hệ được tạo lập, phân biệt với quan hệ sinh học.
Biến thể và từ gần giống
- Adopt (động từ): nhận nuôi, chấp nhận.
- They decided to adopt a baby. (Họ quyết định nhận nuôi một em bé.)
- Adoption (danh từ): sự nhận nuôi, sự chấp nhận.
- The adoption process can be lengthy. (Quá trình nhận nuôi có thể kéo dài.)
- Adoptee (danh từ): người con được nhận nuôi.
- Adopter (danh từ): người nhận nuôi.
Từ đồng nghĩa
- Foster (trong một số ngữ cảnh): nuôi dưỡng, chăm sóc (thường chỉ tạm thời hoặc chưa hoàn tất thủ tục pháp lý đầy đủ như "adoptive").
- Non-biological: không thuộc về huyết thống.
Từ trái nghĩa
- Biological: thuộc về sinh học, huyết thống.
- biological parents (cha mẹ đẻ)
- Birth: (cha/mẹ/con) đẻ.
- birth mother (mẹ đẻ)
Lưu ý sử dụng
- Từ "adoptive" chủ yếu dùng để bổ nghĩa cho những người đóng vai trò (như adoptive father, adoptive parents). Để chỉ đứa trẻ được nhận nuôi, thường dùng "adopted" (con nuôi).
- So sánh:
- adoptive parents = bố mẹ nuôi (người nhận con)
- adopted son = con trai nuôi (đứa trẻ được nhận)
tính từ
- nuôi; nhận nuôi
- adoptive soncon trai nuôi
- adoptive fatherbố nuôi