adhérer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Dính chặt vào, bám chặt vào: Chỉ hành động của một vật thể tiếp xúc và gắn chặt vào bề mặt của một vật thể khác, không dễ tách rời.
- Tán thành, đồng ý, ủng hộ: Thể hiện sự đồng tình, chấp nhận một ý kiến, quan điểm, học thuyết hoặc nguyên tắc.
- Gia nhập: Hành động chính thức trở thành thành viên của một tổ chức, hiệp hội, đảng phái hoặc nhóm.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa "dính chặt, bám chặt":
- La colle doit bien adhérer au bois pour que la réparation soit solide. (Keo phải dính chặt vào gỗ thì việc sửa chữa mới bền.)
- Ces chaussures de sport adhèrent parfaitement au sol. (Đôi giày thể thao này bám rất chắc vào mặt đất.)
- Nghĩa "tán thành, đồng ý":
- Je adhère totalement à votre projet. (Tôi hoàn toàn tán thành dự án của anh.)
- Il adhère aux principes de l'écologie. (Anh ấy đồng ý/ủng hộ các nguyên tắc của sinh thái học.)
- Nghĩa "gia nhập":
- Elle a décidé d'adhérer à une association caritative. (Cô ấy đã quyết định gia nhập một hiệp hội từ thiện.)
- Pour adhérer à ce club, il faut remplir un formulaire. (Để gia nhập câu lạc bộ này, cần phải điền vào một mẫu đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire adhérer (quelqu'un) à (une idée)": Làm cho ai đó đồng tình, thuyết phục ai đó chấp nhận một ý tưởng.
- Le manager a réussi à faire adhérer son équipe au nouveau plan. (Người quản lý đã thành công trong việc làm cho đội của mình đồng tình với kế hoạch mới.)
- "Adhérer de tout cœur à quelque chose": Hoàn toàn ủng hộ, tán thành điều gì đó một cách nhiệt tình và chân thành.
- J'adhère de tout cœur à cette initiative. (Tôi hoàn toàn ủng hộ sáng kiến này.)
Biến thể và từ gần giống
- Adhérent, adhérente (danh từ): Hội viên, đảng viên, thành viên (của một tổ chức).
- Les adhérents du club se réunissent chaque mois. (Các hội viên của câu lạc bộ họp mặt mỗi tháng.)
- Adhérence (danh từ nữ tính):
- Sự bám dính, độ bám (vật lý).
- L'adhérence des pneus est essentielle par temps de pluie. (Độ bám của lốp xe là điều cốt yếu khi trời mưa.)
- Sự tán thành, sự ủng hộ.
- Son discours a gagné l'adhérence du public. (Bài phát biểu của ông đã giành được sự tán thành của công chúng.)
- Adhésif, adhésive (tính từ/danh từ): Có tính dính; chất kết dính, băng dính.
- Utilisez du ruban adhésif pour fermer le carton. (Hãy dùng băng dính để đóng thùng carton.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "dính chặt": Coller (dính), s'agripper (bám chặt).
- Nghĩa "tán thành": Approuver (chấp thuận), souscrire à (tán đồng), être d'accord avec (đồng ý với).
- Nghĩa "gia nhập": S'inscrire à (đăng ký vào), devenir membre de (trở thành thành viên của).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Adhérer à (cụm giới từ cố định): Đây là cấu trúc bắt buộc của động từ này. Nó luôn đi kèm với giới từ "à" để giới thiệu đối tượng mà người/vật dính vào, tán thành hoặc gia nhập.
- Il faut adhérer à un syndicat pour être protégé. (Cần phải gia nhập một công đoàn để được bảo vệ.)
- Je n'adhère pas à cette façon de penser. (Tôi không tán thành cách suy nghĩ đó.)
Thành ngữ liên quan
- Faire preuve d'adhésion: Thể hiện sự ủng hộ, chứng tỏ sự tán thành.
- Les employés ont fait preuve d'une grande adhésion au projet de l'entreprise. (Các nhân viên đã thể hiện sự ủng hộ lớn đối với dự án của công ty.)
nội động từ
- dính chặt vào
- Adhérer à la peaudính chặt vào da
- Des pneus qui adhèrent bien à la routebánh xe bám chặt vào mặt đường
- tán thành, tán đồng
- Adhérer à une doctrinetán thành một học thuyết
- J'adhère à votre opiniontôi tán thành ý kiến của anh
- gia nhập
- Adhérer à un partigia nhập một đảng