adiré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Luật học, pháp lý; từ cũ, nghĩa cũ) Thất lạc: Dùng để mô tả một tài liệu, hồ sơ hoặc vật phẩm chính thức đã bị mất, không còn tìm thấy hoặc không xác định được vị trí lưu trữ.
Ví dụ sử dụng
- (Hồ sơ đã bị thất lạc từ nhiều năm nay.)
- (Theo cơ quan hành chính, đơn yêu cầu của ông đã bị thất lạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire adirer un document": (cụm động từ, cách dùng cổ) làm cho một tài liệu bị thất lạc.
- Cette négligence a fait adirer le contrat original. (Sự cẩu thả này đã làm cho bản hợp đồng gốc bị thất lạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Adirer (động từ, cổ): làm cho thất lạc, làm mất.
- Ce déménagement a adiré de nombreux papiers importants. (Việc chuyển nhà này đã làm thất lạc nhiều giấy tờ quan trọng.)
- Perdu (tính từ, phổ biến hơn): bị mất, thất lạc (nghĩa rộng và thông dụng hơn, không chỉ trong văn bản pháp lý).
- Égaré (tính từ): bị lạc mất, để lẫn mất (thường dùng cho đồ vật, tài liệu bị để sai chỗ).
Từ đồng nghĩa
- Perdu: bị mất.
- Égaré: bị lạc mất, thất lạc.
- Introuvable: không thể tìm thấy.
Lưu ý
- "Adiré" là một thuật ngữ cổ, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính hoặc pháp lý cũ. Trong tiếng Pháp hiện đại, "perdu" hoặc "égaré" được dùng phổ biến hơn để diễn đạt ý "thất lạc".
tính từ
- (luật học, (pháp lý); từ cũ nghĩa cũ) thất lạc
- Dossier adiréhồ sơ thất lạc