aditya
Định nghĩa
Danh từ:
- Aditya là một trong số 7 đến 12 người con trai của thần mẹ Aditi trong thần thoại Hindu. Họ được coi là các vị thần của ánh sáng thiên thể, thường đại diện cho mặt trời và các hiện tượng vũ trụ liên quan.
Ví dụ sử dụng
- (Các Aditya thường được miêu tả là những thực thể rực rỡ mang ánh sáng đến thế giới.)
- (Trong thần thoại Hindu, Aditya là một nhóm các vị thần liên quan đến mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Aditya cũng có thể được dùng như một danh từ riêng để chỉ một vị thần cụ thể trong nhóm này, thường là thần Mặt Trời Surya.
- Aditya Surya is worshipped as the source of life and energy. (Aditya Surya được tôn thờ như nguồn gốc của sự sống và năng lượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Aditi (Danh từ): Mẹ của các Aditya, nữ thần của không gian và sự tự do.
- Aditi is considered the mother of all gods in Hindu mythology. (Aditi được coi là mẹ của tất cả các vị thần trong thần thoại Hindu.)
Từ đồng nghĩa
- Deva (thần linh): Một thuật ngữ chung cho các vị thần trong Ấn Độ giáo.
- Surya (thần Mặt Trời): Vị thần chính trong nhóm Aditya.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "aditya".
Thành ngữ liên quan
- "Light of Aditya": Ánh sáng của thần Mặt Trời, thường dùng để chỉ sự soi sáng hoặc trí tuệ.
- He was guided by the light of Aditya in his quest for knowledge. (Anh ấy được dẫn dắt bởi ánh sáng của Aditya trong hành trình tìm kiếm tri thức.)