aditi
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Nữ thần Hindu giải thoát khỏi tội lỗi hoặc bệnh tật: "aditi" là tên của một nữ thần trong thần thoại Hindu, được xem là người mẹ của các Aditya (các vị thần mặt trời). Bà tượng trưng cho sự tự do, vô hạn và sự giải thoát khỏi những ràng buộc.
- Mẹ của các Aditya: Trong kinh Vệ Đà, "aditi" là mẹ của các vị thần Aditya, bao gồm các vị thần quan trọng như Mitra, Varuna, và Indra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Aditi is worshipped as the goddess who releases devotees from sin. (Aditi được tôn thờ như nữ thần giải thoát tín đồ khỏi tội lỗi.)
- According to Hindu mythology, Aditi is the mother of the Adityas. (Theo thần thoại Hindu, Aditi là mẹ của các Aditya.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Aditi" trong văn hóa hiện đại: Tên "Aditi" cũng được dùng phổ biến như một tên riêng cho nữ giới ở Ấn Độ, mang ý nghĩa "vô hạn" hoặc "tự do".
- Aditi is a common name for girls in India, symbolizing infinity. (Aditi là một tên phổ biến cho nữ giới ở Ấn Độ, tượng trưng cho sự vô hạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Aditya (Danh từ): Con của Aditi, chỉ các vị thần mặt trời trong thần thoại Hindu.
- The Adityas are a group of solar deities in Hinduism. (Các Aditya là một nhóm các vị thần mặt trời trong Ấn Độ giáo.)
Từ đồng nghĩa
- Devi: Nữ thần (trong Ấn Độ giáo).
- Mata: Mẹ (trong tiếng Hindi, thường dùng để chỉ các nữ thần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan vì "aditi" là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "aditi".