adore

/ə'dɔ:/
ngoại động từ
  1. kính yêu, quý mến
  2. , thích, hết sức yêu chuộng, yêu thiết tha
  3. (thơ ca) tôn sùng, sùng bái, tôn thờ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "adore"

Từ có nhắc đến "adore"

adore
He adores his dog and takes it for walks every day.