adore
/ə'dɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Yêu quý, kính yêu một cách sâu sắc và trìu mến: Thể hiện tình cảm yêu thương, quý mến mãnh liệt đối với một người, thường là người thân trong gia đình hoặc bạn đời.
- Yêu thích, say mê, hết sức yêu chuộng: Thể hiện sự ngưỡng mộ, thích thú tột độ đối với một thứ gì đó, như sở thích, đồ vật, hoặc hoạt động.
- Tôn sùng, tôn thờ (trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng): Thể hiện sự tôn kính, sùng bái ở mức độ cao nhất, thường dùng trong tôn giáo hoặc văn học.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- She absolutely adores her grandmother. (Cô ấy vô cùng yêu quý bà của mình.)
- I adore chocolate ice cream. (Tôi cực kỳ thích kem sô-cô-la.)
- The ancient people adored the sun as a god. (Người xưa tôn thờ mặt trời như một vị thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be adored by someone": được ai đó yêu quý, ngưỡng mộ.
- The kind teacher is adored by all her students. (Cô giáo tốt bụng được tất cả học sinh yêu quý.)
- Dùng ở dạng V-ing (adoring) như một tính từ để miêu tả ánh mắt, thái độ đầy yêu mến.
- She looked at him with adoring eyes. (Cô ấy nhìn anh ấy bằng ánh mắt đầy yêu thương.)
Biến thể và từ gần giống
- Adoration (danh từ): lòng yêu mến, sự tôn sùng.
- He gazed at her with pure adoration. (Anh ấy nhìn cô ấy với lòng yêu mến thuần khiết.)
- Adorable (tính từ): đáng yêu, dễ thương (thường dùng cho trẻ con, vật nuôi).
- What an adorable puppy! (Chú cún con thật đáng yêu làm sao!)
Từ đồng nghĩa
- Love: yêu (nghĩa rộng, có thể ít mãnh liệt hơn "adore").
- Cherish: trân trọng, nâng niu.
- Idolize: thần tượng hóa, sùng bái.
- Worship: thờ phụng, tôn thờ (mạnh hơn, thường trong tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp được tạo thành từ "adore".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "adore".
ngoại động từ
- kính yêu, quý mến
- mê, thích, hết sức yêu chuộng, yêu thiết tha
- (thơ ca) tôn sùng, sùng bái, tôn thờ