odor

/'oudə/
Học thuật
Thân thiện
odor

The baker noticed a pleasant odor coming from the oven.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mùi, hương: "Odor" chỉ cảm giác được nhận biết bởi khứu giác, có thể mùi dễ chịu hoặc khó chịu. Đây cách viết theo tiếng Anh Mỹ của từ "odour".
    • Đặc tính, dấu hiệu (mang tính ẩn dụ): "Odor" đôi khi được dùng để chỉ một đặc tính hoặc ấn tượng chung một sự vật, sự việc nào đó toát ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The odor of fresh coffee filled the kitchen. (Mùi cà phê mới pha tỏa khắp nhà bếp.)
    • There was a strange chemical odor coming from the laboratory. ( một mùi hóa chất lạ bay ra từ phòng thí nghiệm.)
    • The scandal left an odor of corruption around the company. (Vụ bê bối để lại một dấu ấn của sự tham nhũng quanh công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in bad/good odor with someone": (mang tính trang trọng) bị/được ai đó đánh giá thấp/cao, không / được sự ủng hộ.
    • He fell into bad odor with the management after the failed project. (Anh ta bị ban lãnh đạo đánh giá thấp sau dự án thất bại.)
Biến thể từ gần giống
  • Odour (n): Cách viết tiếng Anh Anh của "odor", cùng nghĩa.
  • Odorless (adj): Không mùi.
    • Carbon monoxide is an odorless gas. (Carbon monoxide một loại khí không mùi.)
  • Odorous (adj): mùi, thơm hoặc hôi.
    • The flowers are highly odorous. (Những bông hoa này mùi thơm nồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Smell: Mùi (từ thông dụng, trung tính).
  • Scent: Hương thơm (thường dễ chịu, như mùi hoa, nước hoa).
  • Aroma: Hương thơm (thường dễ chịu, từ thức ăn, đồ uống).
  • Stench: Mùi hôi thối rất mạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "odor")

Thành ngữ liên quan
  • A odor of sanctity: (mang tính văn chương, ) vẻ ngoài đạo đức giả, giả vờ thánh thiện.
    • He hides his cruelty behind an odor of sanctity. (Hắn ta che giấu sự độc ác của mình sau vẻ ngoài đạo đức giả.)
odor

The baker noticed a pleasant odor coming from the oven.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) odour