adulteress
/ə'dʌltəris/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đàn bà ngoại tình, người đàn bà thông dâm: Một phụ nữ đã có gia đình hoặc có mối quan hệ cam kết nhưng quan hệ tình dục với người không phải là chồng/vợ của mình. Từ này mang sắc thái phán xét và cổ điển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the old novel, the character was labeled an adulteress and shunned by society. (Trong cuốn tiểu thuyết cũ, nhân vật bị gán mác là người đàn bà ngoại tình và bị xã hội xa lánh.)
- The law in that historical period was particularly harsh on adulteresses. (Luật pháp ở thời kỳ lịch sử đó đặc biệt khắc nghiệt với những người đàn bà ngoại tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn học hoặc bối cảnh lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo, cổ điển hoặc miêu tả xã hội cũ, nơi hành vi ngoại tình bị lên án nặng nề và định kiến giới tính rõ rệt.
- The story is a critique of how society punished the adulteress while often excusing the man. (Câu chuyện là lời chỉ trích cách xã hội trừng phạt người đàn bà ngoại tình trong khi thường bào chữa cho người đàn ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Adulterer (n): Người ngoại tình (dùng chung cho cả nam và nữ, hoặc đặc biệt chỉ nam giới).
- Adultery (n): Hành vi ngoại tình, tội thông dâm.
- Adulterous (adj): Có tính chất ngoại tình, thông dâm.
Từ đồng nghĩa
- Cheater: Kẻ lừa dối, kẻ phản bội (trong quan hệ, nghĩa rộng hơn).
- Unfaithful woman: Người phụ nữ không chung thủy.
- Cuckquean: (Từ cổ, ít dùng) Người vợ bị chồng phản bội.
Lưu ý sử dụng
- Từ "adulteress" ngày nay được coi là một từ cổ, mang tính chất phán xét và có thể gây khó chịu. Trong giao tiếp hiện đại, người ta thường dùng các cụm từ trung lập hơn như "a woman who commits adultery" (một phụ nữ phạm tội ngoại tình) hoặc "an unfaithful partner" (một người bạn đời không chung thủy) để tránh sự kỳ thị giới tính.
- Từ này phản ánh sự bất bình đẳng lịch sử, khi phụ nữ ngoại tình thường bị lên án khắc nghiệt hơn nam giới.
danh từ
- người đàn bà ngoại tình, người đàn bà thông dâm