strumpet

/'strʌmpit/
Học thuật
Thân thiện
strumpet

A woman in a tavern is called a strumpet by the other patrons.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gái điếm, đĩ: Từ cổ, mang tính xúc phạm cao, dùng để chỉ một người phụ nữ hành nghề mại dâm hoặc quan hệ tình dục ngoài hôn nhân một cách trơ trẽn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The villain in the play called her a strumpet to shame her. (Kẻ phản diện trong vở kịch gọi ấy con đĩ để làm nhục .)
    • In old literature, a woman of loose morals might be labeled a strumpet. (Trong văn học cổ, một người phụ nữ đạo đức lỏng lẻo có thể bị gán nhãn gái điếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ văn học: Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học, kịch cổ điển (như Shakespeare) hoặc trong lời thoại mang tính lịch sử để miêu tả sự khinh miệt, lăng mạ.
    • "Away, you strumpet!" he cried in the historical drama. ("Cút đi, đồ đĩ thoã!" hắn hét lên trong vở kịch lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Harlot (n): gái điếm, đĩ (từ cổ, cùng mức độ xúc phạm).
  • Trollop (n): đĩ thỏa, gái lẳng lơ (từ cổ).
  • Wanton (n/adj): người đàn bà dâm đãng; trác táng (có thể dùng như danh từ hoặc tính từ).
Từ đồng nghĩa
  • Prostitute: gái mại dâm (từ trung lập phổ biến hơn).
  • Whore: đĩ, điếm (từ rất thô tục xúc phạm).
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ xúc phạm: "Strumpet" một từ rất nặng nề, lỗi thời cực kỳ xúc phạm. không phù hợp để sử dụng trong giao tiếp thông thường hay văn viết trang trọng hiện đại.
  • Ngữ cảnh: Chỉ nên nhận biết từ này trong ngữ cảnh học thuật, khi đọc văn học cổ điển hoặc phân tích ngôn ngữ lịch sử. Tuyệt đối không dùng để gọi hoặc miêu tả người khác.
strumpet

A woman in a tavern is called a strumpet by the other patrons.

danh từ
  1. gái điếm, đĩ