slut
/slʌt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đàn bà nhếch nhác, bẩn thỉu: Từ này chủ yếu dùng để chỉ một người phụ nữ có vẻ ngoài cẩu thả, không gọn gàng và thiếu vệ sinh.
- Người phụ nữ có quan hệ tình dục phóng túng, lăng nhăng (nghĩa xúc phạm, miệt thị): Đây là nghĩa phổ biến và rất nặng nề, dùng để xúc phạm một người phụ nữ bị coi là có đời sống tình dục "dễ dãi" hoặc có nhiều bạn tình. Đây là một từ ngữ rất khó nghe và mang tính công kích cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa xúc phạm):
- He called her a slut after their argument. (Anh ta gọi cô ấy là con đĩ sau cuộc cãi vã.)
- Using that word to describe someone is deeply offensive. (Sử dụng từ đó để miêu tả ai là một điều hết sức xúc phạm.)
Lưu ý sử dụng
- CẢNH BÁO: "Slut" là một từ cực kỳ xúc phạm và miệt thị (slur). Việc sử dụng từ này, đặc biệt là với nghĩa thứ hai, là rất khó chấp nhận và có thể bị coi là quấy rối hoặc lăng mạ. Nó thể hiện sự kỳ thị giới tính sâu sắc (slut-shaming).
- Trong bối cảnh đùa cợt thân mật giữa một số nhóm bạn, từ này đôi khi được tái sử dụng (reclaimed) với ý nghĩa ít tiêu cực hơn, nhưng điều này không phổ biến và vẫn rất dễ gây hiểu lầm và tổn thương.
Biến thể và từ gần giống
- Slutty (tính từ): có đặc điểm hoặc vẻ ngoài bị xã hội gán cho là "lăng loàn", "hở hang".
- That is often considered a slutty outfit. (Bộ đồ đó thường bị coi là ăn mặc hở hang.)
- Sluttish (tính từ): mang tính chất như một "slut" (cũ, ít dùng).
Từ đồng nghĩa (các từ xúc phạm tương tự)
- Tramp: kẻ lang thang, lăng nhăng.
- Whore: con đĩ, gái điếm (nghĩa đen chỉ người hành nghề mại dâm, nghĩa bóng dùng để xúc phạm).
- Hussy: con nhãi ranh, đàn bà trơ trẽn (cũ).
Thành ngữ liên quan
- Slut-shaming: (cụm danh từ) hành động hoặc thái trị kỳ thị, làm nhục hoặc chỉ trích một người, thường là phụ nữ, vì hành vi tình dục thực tế hoặc bị cho là của họ.
- Slut-shaming is a serious social problem. (Việc kỳ thị "gái hư" là một vấn đề xã hội nghiêm trọng.)
danh từ
- người đàn bà nhếch nhác bẩn thỉu
- (đùa cợt) con gái