advancing
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đang tiến tới, đang tiến lên: Mô tả một cái gì đó đang di chuyển hoặc phát triển về phía trước, hướng tới một mục tiêu hoặc vị trí phía trước.
- Tiến bộ, cải tiến: Chỉ sự phát triển hoặc cải thiện theo hướng tích cực, trở nên tốt hơn hoặc tiên tiến hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The advancing army caused the villagers to flee. (Đội quân đang tiến tới khiến dân làng phải chạy trốn.)
- We are living in an age of advancing technology. (Chúng ta đang sống trong thời đại của công nghệ tiến bộ.)
- She took an advancing position in the debate. (Cô ấy đã giữ một lập trường tiến bộ trong cuộc tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Advancing age": tuổi tác ngày càng cao.
- Despite his advancing age, he remains very active. (Bất chấp tuổi tác ngày càng cao, ông ấy vẫn rất năng động.)
"Advancing front": mặt trận/phía trước đang tiến công (trong quân sự hoặc khí tượng).
- The weather forecast warns of an advancing cold front. (Dự báo thời tiết cảnh báo về một đợt không khí lạnh đang tiến tới.)
Biến thể và từ gần giống
Advance (động từ): tiến lên, thúc đẩy, đề xuất.
- The company plans to advance its research in renewable energy. (Công ty có kế hoạch thúc đẩy nghiên cứu về năng lượng tái tạo.)
Advancement (danh từ): sự tiến bộ, sự thăng tiến.
- The job offers opportunities for career advancement. (Công việc này mang lại cơ hội thăng tiến nghề nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Progressing: đang tiến triển, đang phát triển.
- Forward-moving: đang chuyển động về phía trước.
- Improving: đang cải thiện, đang trở nên tốt hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì "advancing" là tính từ. Các cụm động từ liên quan đến động từ gốc "advance") - Advance on: tiến về phía (thường với ý đe dọa hoặc tấn công). - The troops advanced on the enemy capital. (Quân đội tiến về phía thủ đô của kẻ thù.)
- Advance to: tiến lên đến (một cấp độ hoặc vị trí).
- The team advanced to the final round. (Đội đã tiến vào vòng chung kết.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng tính từ "advancing")
Adjective
- tiến tới, tiến bộ, tiến lên