informed

/in'fɔ:md/
tính từ
  1. nhiều tin tức, nắm được tình hình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "informed"

Từ có nhắc đến "informed"

informed
An informed customer reads the product label carefully.