informed
/in'fɔ:md/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều thông tin, có kiến thức: Chỉ trạng thái của một người đã nhận được, nắm giữ hoặc dựa trên thông tin chính xác và đầy đủ.
- Có hiểu biết, được thông báo: Chỉ việc đã được cung cấp thông tin cần thiết để đưa ra quyết định hoặc có ý kiến.
- Có căn cứ, dựa trên thông tin thực tế: Dùng để mô tả một ý kiến, phán đoán hoặc quyết định được hình thành dựa trên sự hiểu biết và dữ liệu thực tế, không phải từ sự phỏng đoán.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- An informed citizen is essential for a healthy democracy. (Một công dân có hiểu biết là điều cần thiết cho một nền dân chủ lành mạnh.)
- Please keep me informed about any changes to the schedule. (Xin hãy thông báo cho tôi về bất kỳ thay đổi nào trong lịch trình.)
- She made an informed choice after researching all the options. (Cô ấy đã đưa ra một lựa chọn có căn cứ sau khi nghiên cứu tất cả các phương án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be well-informed": được thông tin đầy đủ, có kiến thức rộng (về một chủ đề cụ thể hoặc nói chung).
- He is very well-informed about current economic trends. (Anh ấy rất am hiểu về các xu hướng kinh tế hiện tại.)
"to keep someone informed": tiếp tục cung cấp thông tin cho ai đó, giữ cho ai đó luôn nắm được tình hình.
- The doctor promised to keep the family informed of the patient's progress. (Bác sĩ hứa sẽ thông báo cho gia đình về tiến triển của bệnh nhân.)
"informed consent" (thuật ngữ pháp lý/y tế): sự đồng ý trên cơ sở đã được giải thích và hiểu rõ đầy đủ thông tin.
- Patients must give their informed consent before undergoing surgery. (Bệnh nhân phải đưa ra sự đồng ý trên cơ sở hiểu biết trước khi phẫu thuật.)
Biến thể và từ gần giống
Inform (động từ): thông báo, cung cấp thông tin.
- The letter informed us of the meeting time. (Lá thư thông báo cho chúng tôi về giờ họp.)
Informative (tính từ): cung cấp nhiều thông tin hữu ích, có tính chất thông tin.
- The documentary was very informative. (Bộ phim tài liệu đó cung cấp rất nhiều thông tin.)
Uninformed (tính từ): không có thông tin, thiếu hiểu biết (trái nghĩa).
- His criticism was based on uninformed opinions. (Lời chỉ trích của anh ta dựa trên những ý kiến thiếu căn cứ.)
Từ đồng nghĩa
- Knowledgeable: am hiểu, có kiến thức.
- Enlightened: được giác ngộ, được khai sáng (về mặt nhận thức).
- Aware: nhận thức được, biết rõ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với tính từ 'informed'. Các cụm động từ liên quan thường xuất phát từ động từ gốc 'inform').
Thành ngữ liên quan
- An informed guess: một phỏng đoán có cơ sở, dựa trên thông tin và kinh nghiệm sẵn có (chứ không phải đoán mò).
- I can't be certain, but based on the data, I can make an informed guess. (Tôi không thể chắc chắn, nhưng dựa trên dữ liệu, tôi có thể đưa ra một phỏng đoán có cơ sở.)
tính từ
- có nhiều tin tức, nắm được tình hình