aeolus
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Thần gió trong thần thoại cổ đại: "Aeolus" là tên của vị thần cai quản các cơn gió trong thần thoại Hy Lạp cổ đại. Ông được cho là sống trên một hòn đảo nổi tên là Aeolia và có quyền năng kiểm soát, giải phóng hoặc kìm hãm các luồng gió theo ý muốn.
Ví dụ sử dụng
- (Aeolus là người giữ các cơn gió trong thần thoại Hy Lạp.)
- (Trong sử thi Odyssey, Aeolus đã tặng Odysseus một túi gió để giúp ông đi thuyền về nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"aeolus" thường được dùng trong văn học hoặc thi ca như một phép ẩn dụ cho sức mạnh của tự nhiên hoặc sự thay đổi bất ngờ.
- The storm raged like the anger of Aeolus himself. (Cơn bão hoành hành như cơn thịnh nộ của chính thần Aeolus.)
"Aeolian" (tính từ): liên quan đến gió hoặc thần Aeolus.
- Aeolian harp is a musical instrument that is played by the wind. (Đàn Aeolian là một nhạc cụ được chơi bởi gió.)
Biến thể và từ gần giống
- Aeolian (tính từ): thuộc về gió, do gió gây ra.
- Aeolian erosion is the process of rocks being worn down by the wind. (Xói mòn do gió là quá trình đá bị mài mòn bởi gió.)
Từ đồng nghĩa
- Thần gió (thường dùng trong ngữ cảnh thần thoại): không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể hiểu là "vị thần cai quản gió".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan do "Aeolus" là danh từ riêng chỉ một nhân vật thần thoại.
Thành ngữ liên quan
- "Bag of Aeolus": ám chỉ một thứ gì đó có sức mạnh tiềm ẩn hoặc nguy hiểm nếu bị mở ra.
- His secret was like a bag of Aeolus, ready to cause chaos if revealed. (Bí mật của anh ta giống như một túi gió của Aeolus, sẵn sàng gây hỗn loạn nếu bị tiết lộ.)