als

als

A patient undergoes physical therapy to manage the progression of ALS.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh cứng teo một bên (Amyotrophic Lateral Sclerosis): "ALS" viết tắt của một căn bệnh thần kinh hiếm gặp, gây ra sự dày lên của trong các vận động của các cột bên sừng trước của tủy sống. Bệnh dẫn đến teo tiến triển, bắt đầu từ các chi cuối cùng ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể, bao gồm cả hô hấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Stephen Hawking was diagnosed with ALS at a young age. (Stephen Hawking được chẩn đoán mắc bệnh ALS khi còn trẻ.)
    • ALS is a progressive neurodegenerative disease that affects nerve cells in the brain and spinal cord. (ALS một bệnh thoái hóa thần kinh tiến triển ảnh hưởng đến các tế bào thần kinh trong não tủy sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ALS patient": bệnh nhân ALS.

    • ALS patients often require specialized care and equipment. (Bệnh nhân ALS thường cần sự chăm sóc thiết bị chuyên dụng.)
  • "ALS research": nghiên cứu về ALS.

    • Significant funding has been allocated to ALS research in recent years. (Nhiều kinh phí đáng kể đã được phân bổ cho nghiên cứu về ALS trong những năm gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • ALS (viết tắt): không biến thể khác, nhưng thường được viết hoa toàn bộ.
  • Lou Gehrig's disease: tên gọi khác của ALS, đặt theo tên cầu thủ bóng chày nổi tiếng mắc bệnh này.
Từ đồng nghĩa
  • Amyotrophic lateral sclerosis: tên đầy đủ của bệnh.
  • Lou Gehrig's disease: tên thông dụng tại Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "ALS" đây một danh từ chỉ bệnh .
Thành ngữ liên quan
  • "The ALS Ice Bucket Challenge": một chiến dịch gây quỹ nổi tiếng, trong đó người tham gia đổ nước đá lên đầu để ủng hộ nghiên cứu ALS.
    • The ALS Ice Bucket Challenge went viral in 2014. (Thử thách nước đá ALS đã lan truyền mạnh mẽ vào năm 2014.)