aloes

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều, thường được dùng như số ít):
    • Chất tẩy xổ từ cây hội: "aloes" một loại thuốc nhuận tràng mạnh được chiết xuất từ cây hội (Aloe vera). Thuật ngữ này thường được dùng trong y học cổ truyền dược phẩm.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn aloes để giảm táo bón.)
  • (Aloes đã được sử dụng như một chất tẩy xổ trong nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aloes" thường xuất hiện trong các văn bản y học hoặc lịch sử, không phải trong giao tiếp hàng ngày.
    • The ancient Egyptians valued aloes for its medicinal properties. (Người Ai Cập cổ đại coi trọng aloes các đặc tính chữa bệnh của .)
Biến thể từ gần giống
  • Aloe (n): cây hội, hoặc gel từ cây hội dùng để làm dịu da.
    • Aloe vera gel is used for sunburns. (Gel hội được dùng để chữa cháy nắng.)
  • Aloin (n): một hợp chất đắng trong aloes, gây ra tác dụng nhuận tràng.
Từ đồng nghĩa
  • Purgative: thuốc tẩy xổ.
  • Laxative: thuốc nhuận tràng (nhẹ hơn purgative).
  • Bitter aloes: một tên gọi khác của aloes, nhấn mạnh vị đắng của .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "aloes".
Thành ngữ liên quan
  • "As bitter as aloes": đắng như aloes, dùng để chỉ điều đó rất khó chịu hoặc cay đắng.
    • The news was as bitter as aloes for the family. (Tin tức đó đắng như aloes đối với gia đình.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "aloes"

aloes
A gardener carefully tends to a potted aloes on a sunny windowsill.