aepyornidae
The aepyornidae were large, flightless birds that lived on the island of Madagascar.
Định nghĩa
Danh từ: Aepyornidae là một danh từ khoa học dùng để chỉ một họ chim khổng lồ đã tuyệt chủng, đồng nghĩa với bộ Aepyorniformes. Họ này bao gồm các loài chim voi (voi chim), nổi tiếng với kích thước lớn và không biết bay, từng sinh sống ở Madagascar.
Ví dụ sử dụng
- (Họ aepyornidae từng là những loài chim lớn nhất trên Trái Đất.)
- (Hóa thạch của họ aepyornidae đã được phát hiện ở Madagascar.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the aepyornidae family": họ chim aepyornidae.
- The aepyornidae family is of great interest to paleontologists. (Họ aepyornidae rất được các nhà cổ sinh vật học quan tâm.)
- "extinct aepyornidae": họ aepyornidae đã tuyệt chủng.
- Extinct aepyornidae are studied through their eggshell fragments. (Họ aepyornidae đã tuyệt chủng được nghiên cứu qua các mảnh vỏ trứng của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Aepyornis (danh từ): chi chim điển hình trong họ Aepyornidae, còn gọi là chim voi.
- Aepyornis is the most famous genus of the aepyornidae. (Aepyornis là chi nổi tiếng nhất trong họ aepyornidae.)
- Aepyorniformes (danh từ): bộ chim chứa họ Aepyornidae.
- The order Aepyorniformes includes only the aepyornidae. (Bộ Aepyorniformes chỉ bao gồm họ aepyornidae.)
Từ đồng nghĩa
- Chim voi (danh từ): tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho các loài thuộc họ aepyornidae.
- Chim voi là một ví dụ điển hình của họ aepyornidae. (Chim voi là một ví dụ điển hình của họ aepyornidae.)
Các cụm từ liên quan
- "a member of aepyornidae": một thành viên của họ aepyornidae.
- Any large flightless bird from Madagascar could be a member of aepyornidae. (Bất kỳ loài chim lớn không biết bay nào từ Madagascar đều có thể là thành viên của họ aepyornidae.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này do đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.